blue point

blue point

A plate of fresh blue point oysters is served on ice with lemon wedges.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàu Blue Point: "blue point" tên gọi của một loại hàu nhỏ, có thể ăn sống, thường nguồn gốc từ bờ biển phía nam của Long Island (Mỹ). Loại hàu này ban đầu được đánh bắtvịnh Long Island Sound, nhưng hiện nay có thể được tìm thấy dọc theo bờ biển đông bắc Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered a dozen blue points at the seafood restaurant. (Tôi đã gọi một hàu Blue Point tại nhà hàng hải sản.)
    • The blue point is known for its mild, slightly sweet flavor. (Hàu Blue Point nổi tiếng với hương vị nhẹ nhàng, hơi ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue point oyster": cụm từ mở rộng để chỉ loại hàu này.
    • He prefers blue point oysters over other varieties. (Anh ấy thích hàu Blue Point hơn các loại hàu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue point (n): (trong ngữ cảnh ẩm thực) thường được dùng như một danh từ riêng, không biến thể.
  • Oyster (n): hàu, một thuật ngữ chung cho các loài động vật thân mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Long Island oyster: hàu Long Island, một tên gọi khác thường dùng cho hàu Blue Point.
  • Eastern oyster: hàu phương Đông, một thuật ngữ chung cho loài hàu phổ biếnbờ biển Đại Tây Dương của Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "blue point".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue point".