blue whale

blue whale

A blue whale swims gracefully through the deep ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá voi xanh: "blue whale" một loài động vật lớn nhất từng được biết đến trên Trái Đất. Chúng màu xanh xám, loài cá voi di cư, chủ yếu sốngbán cầu Nam.

dụ sử dụng
  • (Cá voi xanh loài động vật lớn nhất từng sống trên Trái Đất.)
  • (Cá voi xanh có thể nặng tới 200 tấn.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mô hình di cư của cá voi xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blue whale's heart": trái tim của cá voi xanh, thường được dùng để so sánh kích thước khổng lồ.

    • A blue whale's heart is the size of a small car. (Trái tim của cá voi xanh kích thước bằng một chiếc ô tô nhỏ.)
  • "blue whale calf": cá voi xanh con.

    • A blue whale calf can drink up to 100 gallons of milk per day. (Cá voi xanh con có thể uống tới 100 gallon sữa mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue whale (n): cá voi xanh (chỉ một loài cụ thể).
  • Whale (n): cá voi (nói chung).
  • Whalebone (n): sừng cá voi.
Từ đồng nghĩa
  • Cá voi xanh: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là "cá voi khổng lồ" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Balaenoptera musculus: tên khoa học của cá voi xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "blue whale", nhưng có thể sử dụng động từ "to spot" (phát hiện) với .
    • We hope to spot a blue whale on our boat trip. (Chúng tôi hy vọng phát hiện một con cá voi xanh trong chuyến đi thuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "a blue whale of a problem": một vấn đề cực kỳ lớn (dùng ẩn dụ).
    • Dealing with climate change is a blue whale of a problem. (Đối phó với biến đổi khí hậu một vấn đề cực kỳ lớn.)