pluvier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim choi choi: Một loài chim lội nước thuộc họ Charadriidae, thường có chân dài, mỏ ngắn và sống ở các bãi bồi, bờ biển hoặc vùng đất ngập nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pluvier se nourrit de petits insectes et de vers sur la plage. (Chim choi choi kiếm ăn những con côn trùng nhỏ và giun trên bãi biển.)
- Nous avons observé un pluvier doré pendant notre randonnée. (Chúng tôi đã quan sát một con chim choi choi vàng trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pluvier" trong tên khoa học: Từ này thường xuất hiện trong tên gọi chính thức của các loài chim choi choi.
- Le "Pluvialis apricaria" est un pluvier commun en Europe. ("Pluvialis apricaria" là một loài chim choi choi phổ biến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pluvial (adj): Thuộc về mưa. (Lưu ý: Từ này có gốc từ chung với "pluvier" nhưng nghĩa khác, liên quan đến mưa).
- Pluvieuse (adj, giống cái): Có mưa, nhiều mưa (ví dụ: - mùa mưa).
Từ đồng nghĩa
- Gravelot (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho một số loài chim choi choi nhỏ, đặc biệt thuộc chi .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "pluvier".
danh từ giống đực
- (động vật học) chim choi choi