pluvier

Học thuật
Thân thiện
pluvier

Un pluvier court sur la plage à la recherche de nourriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim choi choi: Một loài chim lội nước thuộc họ Charadriidae, thường có chân dài, mỏ ngắn sốngcác bãi bồi, bờ biển hoặc vùng đất ngập nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pluvier se nourrit de petits insectes et de vers sur la plage. (Chim choi choi kiếm ăn những con côn trùng nhỏ giun trên bãi biển.)
    • Nous avons observé un pluvier doré pendant notre randonnée. (Chúng tôi đã quan sát một con chim choi choi vàng trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pluvier" trong tên khoa học: Từ này thường xuất hiện trong tên gọi chính thức của các loài chim choi choi.
    • Le "Pluvialis apricaria" est un pluvier commun en Europe. ("Pluvialis apricaria" là một loài chim choi choi phổ biếnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluvial (adj): Thuộc về mưa. (Lưu ý: Từ này gốc từ chung với "pluvier" nhưng nghĩa khác, liên quan đến mưa).
  • Pluvieuse (adj, giống cái): mưa, nhiều mưa (ví dụ: - mùa mưa).
Từ đồng nghĩa
  • Gravelot (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho một số loài chim choi choi nhỏ, đặc biệt thuộc chi .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "pluvier".
pluvier

Un pluvier court sur la plage à la recherche de nourriture.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim choi choi

Từ gần giống