bluffer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay phóng đại, người hay nói khoác: "bluffer" chỉ một người có thói quen cố tình làm cho người khác tin vào những điều không có thật, thường để đạt được lợi thế hoặc tránh né rắc rối. Hành động này thường liên quan đến việc nói dối một cách khéo léo hoặc phóng đại sự thật.
- Người chơi bài phỏng (bluff poker): Trong trò chơi bài, "bluffer" là người cố tình đặt cược hoặc tỏ thái độ mạnh mẽ dù bài không tốt, nhằm đánh lừa đối thủ bỏ cuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một kẻ nói khoác khét tiếng; bạn không bao giờ có thể tin vào lời hứa của hắn.)
- (Trong ván bài poker, cô ấy là một người phỏng bài tài ba, khiến đối thủ bỏ cuộc dù bài yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a bluffer": trở thành người hay lừa dối bằng cách phóng đại hoặc nói dối.
- Don't be a bluffer in negotiations; honesty works better. (Đừng trở thành kẻ lừa dối trong đàm phán; sự trung thực hiệu quả hơn.)
"a political bluffer": một chính trị gia thường xuyên đưa ra những tuyên bố phóng đại để gây ảnh hưởng.
- The candidate was dismissed as a political bluffer by the media. (Ứng cử viên đó bị giới truyền thông coi là một kẻ nói khoác chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Bluff (động từ): hành động lừa dối hoặc phóng đại.
- He bluffed his way through the interview. (Anh ta lừa dối để vượt qua cuộc phỏng vấn.)
Bluff (danh từ): hành động lừa dối hoặc nói khoác.
- His threat was just a bluff. (Lời đe dọa của anh ta chỉ là trò lừa.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ lừa gạt: người cố tình lừa dối người khác.
- Kẻ nói khoác: người hay phóng đại sự thật.
- Người phỏng bài: trong ngữ cảnh chơi bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bluff out: lừa dối để thoát khỏi tình huống khó khăn.
- He bluffed out of the awkward situation by pretending to be busy. (Anh ta lừa dối để thoát khỏi tình huống khó xử bằng cách giả vờ bận rộn.)
Thành ngữ liên quan
- Call someone's bluff: vạch trần sự lừa dối của ai đó.
- When he threatened to quit, she called his bluff and said, "Go ahead." (Khi anh ta đe dọa nghỉ việc, cô ấy vạch trần sự lừa dối của anh ta và nói, "Cứ đi đi.")