blunted

Học thuật
Thân thiện
blunted

The gardener's blunted shears struggled to cut the thick branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho cùn đi, không còn sắc bén: Trạng thái của một vật (thường lưỡi dao, kéo, dụng cụ sắc nhọn) đã mất đi độ sắc do bị mài mòn hoặc sử dụng nhiều.
    • Bị làm cho giảm sút, bị làm cho kém hiệu quả: Một cách dùng ẩn dụ, chỉ việc một cảm giác, khả năng, hoặc tác động nào đó đã bị suy yếu hoặc giảm bớt cường độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The knife was blunted after years of use. (Con dao đã bị cùn sau nhiều năm sử dụng.)
    • His enthusiasm was blunted by repeated failures. (Nhiệt huyết của anh ấy đã bị giảm sút bởi những thất bại lặp đi lặp lại.)
    • A blunted pencil is difficult to write with. (Một cây bút chì bị cùn thì khó viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blunted response": một phản ứng kém nhạy bén hoặc kém sắc sảo.
    • The medication caused a blunted emotional response. (Thuốc đã gây ra một phản ứng cảm xúc bị giảm sút.)
  • "blunted affect" (thuật ngữ tâm lý/y học): ảnh hưởng cùn mòn, chỉ sự suy giảm đáng kể trong biểu hiện cảm xúc ra bên ngoài.
    • The patient exhibited a blunted affect, showing little reaction to the news. (Bệnh nhân biểu hiện sự giảm sút cảm xúc, hầu như không phản ứng trước tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • To blunt (động từ): làm cho cùn đi, làm cho giảm sút.
    • Cutting on a glass surface will blunt the scissors. (Cắt trên bề mặt kính sẽ làm cùn kéo.)
  • Bluntly (trạng từ): một cách thẳng thừng, không vòng vo.
    • He spoke bluntly about the problems. (Anh ấy nói thẳng thừng về các vấn đề.)
  • Bluntness (danh từ): sự cùn, sự thẳng thắn.
    • The bluntness of the knife made cutting difficult. (Độ cùn của con dao khiến việc cắt trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dulled: bị làm cho cùn, bị làm cho mờ đi.
  • Weakened: bị làm suy yếu.
  • Diminished: bị giảm bớt, bị thu nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Sharpened: được mài sắc.
  • Acute: sắc bén, nhạy bén.
  • Intensified: được tăng cường.
blunted

The gardener's blunted shears struggled to cut the thick branch.

Adjective
  1. bị làm cho cùn đi (lưỡi dao, kéo...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống