blusher

blusher

A woman applies a soft pink blusher to her cheeks with a fluffy brush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phấn hồng: "blusher" một loại mỹ phẩm dạng bột hoặc kem màu hồng hoặc đỏ, được dùng để tạo màu cho , giúp khuôn mặt trông tươi tắn rạng rỡ hơn.
    • Nấm agaric ăn được màu vàng (ít phổ biến): Trong sinh học, "blusher" còn chỉ một loại nấm ăn được màu vàng, thường chuyển sang màu đỏ khi chạm vào.
dụ sử dụng
  • Phấn hồng:

    • She applied a light layer of blusher to her cheeks. ( ấy thoa một lớp phấn hồng nhẹ lên .)
    • This blusher gives a natural glow to the skin. (Loại phấn hồng này mang lại vẻ sáng tự nhiên cho da.)
  • Nấm agaric:

    • The blusher mushroom is safe to eat when cooked properly. (Nấm blusher an toàn để ăn khi được nấu chín đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear blusher": sử dụng phấn hồng như một phần của trang điểm.

    • She never leaves the house without wearing blusher. ( ấy không bao giờ ra khỏi nhà không thoa phấn hồng.)
  • "cream blusher": phấn hồng dạng kem, thường dễ tán tạo hiệu ứng tự nhiên.

    • Cream blusher is perfect for dry skin. (Phấn hồng dạng kem rất phù hợp cho da khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Blush (n): đỏ, hoặc hành động đỏ mặt; cũng có thể dùng để chỉ phấn hồng (từ đồng nghĩa với "blusher").

    • Her blush was visible after the compliment. ( ấy đỏ lên sau lời khen.)
  • Blusher brush (n): cọ đánh phấn hồng.

    • Use a blusher brush for a more even application. (Dùng cọ đánh phấn hồng để thoa đều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rouge (n): phấn hồng (từ , ít dùng hơn).
  • Cheek color (n): màu (cụm từ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blush up: (thông tục) làm cho hồng hơn bằng phấn.
    • She blushed up her cheeks before the party. ( ấy đánh phấn hồng lên trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "to save one's blusher": (không phổ biến) giữ thể diện, tránh xấu hổ.
    • He told a white lie to save his blusher. (Anh ấy nói dối vô hại để giữ thể diện.)