bellyacher

bellyacher

The new neighbor is a constant bellyacher about every little noise.

Định nghĩa

Danh từ: Người hay phàn nàn, người hay than vãn: "bellyacher" dùng để chỉ một người thói quen phàn nàn, than phiền hoặc khóc lóc quá mức về những vấn đề nhỏ nhặt. Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ trích thái độ bi quan hoặc khó chịu của ai đó.

dụ sử dụng
  • (Đồng nghiệp của tôi đúng một người hay phàn nàn; anh ta than phiền về mọi thứ từ cà phê cho đến nhiệt độ trong văn phòng.)
  • (Đừng than vãn nữahãy chấp nhận rằng tối nay chúng ta phải làm thêm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bellyacher" thường được dùng trong văn nói không trang trọng (informal) để mô tả người thói quen phàn nàn một cách vô lý hoặc quá đáng.
    • He's a professional bellyacher; no matter what you do, he'll find something to gripe about. (Anh ta một chuyên gia phàn nàn; bạn làm gì, anh ta cũng sẽ tìm ra thứ đó để càu nhàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellyache (danh từ): cơn đau bụng (nghĩa đen); hoặc (động từ, không trang trọng): phàn nàn, than vãn.
    • Stop bellyaching about the homework and just do it. (Đừng than vãn về bài tập nữa, hãy làm đi.)
  • Bellyaching (danh từ): hành động phàn nàn, than vãn.
    • All this bellyaching is getting on my nerves. (Tất cả sự than vãn này đang làm tôi phát cáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Whiner: người hay rên rỉ, than vãn.
    • She's a constant whiner about the weather. ( ấy người luôn than vãn về thời tiết.)
  • Complainer: người hay phàn nàn.
    • He's a chronic complainer at work. (Anh ta người phàn nàn kinh niênchỗ làm.)
  • Grouch: người hay cáu kỉnh, phàn nàn.
    • Don't be such a grouch; enjoy the party. (Đừng cáu kỉnh thế; hãy tận hưởng bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bellyache about something: phàn nàn về điều đó.
    • He's always bellyaching about the long commute. (Anh ta luôn phàn nàn về quãng đường đi làm dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "bellyacher", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ:
    • To make a mountain out of a molehill: làm to chuyện (thường đi kèm với hành động của một bellyacher).
    • She's such a bellyacher, always making a mountain out of a molehill. ( ấy đúng người hay phàn nàn, luôn làm to chuyện.)