blucher

blucher

A hiker ties the laces of his sturdy blucher before a walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày blucher: Một loại giày cao cổ dây buộc, đặc trưng bởi phần lưỡi gà (tongue) được may rời nằm dưới hai bên thân giày, cho phép điều chỉnh độ rộng linh hoạt. Loại giày này thường được sử dụng trong quân đội hoặc làm giày thể thao cổ điển.
    • Tên riêng: Blucher cũng họ của Gebhard Leberecht von Blücher (1742-1819), một vị tướng Phổ nổi tiếng vai trò lãnh đạo trong các cuộc chiến tranh chống lại Napoleon.
dụ sử dụng
  • Giày blucher:

    • He wore a pair of sturdy bluchers for the hiking trip. (Anh ấy mang một đôi giày blucher chắc chắn cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • The classic blucher design is still popular among military enthusiasts. (Thiết kế giày blucher cổ điển vẫn phổ biến trong giới đam mê quân sự.)
  • Tướng Blucher:

    • General Blucher's arrival at the Battle of Waterloo was crucial to the Allied victory. (Sự xuất hiện của tướng Blucher tại trận Waterloo yếu tố quyết định cho chiến thắng của quân Đồng minh.)
    • Blucher is remembered as a hero in Prussian history. (Blucher được nhớ đến như một anh hùng trong lịch sử Phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blucher boot": Một biến thể của giày blucher, thường cổ cao hơn được thiết kế để bảo vệ mắt cá chân.

    • The soldiers were issued blucher boots for their durability. (Những người lính được phát giày blucher boot độ bền của chúng.)
  • "Blucher lace": Kiểu buộc dây giày đặc trưng của giày blucher, nơi dây được xỏ qua các lỗ xỏ buộc chặtphía trên.

    • He learned how to tie a blucher lace for his new shoes. (Anh ấy đã học cách buộc dây giày kiểu blucher cho đôi giày mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluchers (danh từ số nhiều): Dùng để chỉ nhiều đôi giày blucher.

    • The store had a sale on classic bluchers. (Cửa hàng đợt giảm giá giày blucher cổ điển.)
  • Blücher (danh từ riêng, viết dấu umlaut): Cách viết khác của tên tướng Blucher, thường dùng trong tiếng Đức.

    • Gebhard Leberecht von Blücher was a key figure in the Napoleonic Wars. (Gebhard Leberecht von Blücher một nhân vật chủ chốt trong Chiến tranh Napoleon.)
Từ đồng nghĩa
  • Derby shoe: Một loại giày tương tự giày blucher, phần lưỡi gà may rời dây buộc hở, thường dùng trong thời trang nam.

    • The derby shoe is often considered a more formal version of the blucher. (Giày derby thường được coi phiên bản trang trọng hơn của giày blucher.)
  • Oxford shoe: Loại giày phần lưỡi gà may kín, khác biệt với thiết kế hở của blucher.

    • Unlike bluchers, oxfords have a closed lacing system. (Không giống giày blucher, giày oxford hệ thống buộc dây kín.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "blucher" không phải động từ, do đó không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ "blucher" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, tên của tướng Blucher có thể được nhắc đến trong các câu nói về chiến thắng hoặc sự hỗ trợ kịp thời.
    • "Blucher to the rescue!" (Blucher đến giải cứu!) — Một câu nói không chính thức, ám chỉ sự xuất hiện đúng lúc của lực lượng tiếp viện.