blustering

Adjective
  1. thổi áo ào, đập ầm ầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blustering"

blustering
The wind is blustering through the trees on a cold autumn day.