blustering

Học thuật
Thân thiện
blustering

The wind is blustering through the trees on a cold autumn day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ầm ĩ, huyên náo, khoác lác: Dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói to tiếng, hung hăng, đe dọa nhưng thường không thực chất hoặc không đáng sợ như vẻ bề ngoài.
    • Giật, gió mạnh từng cơn: Dùng để miêu tả thời tiết, đặc biệt gió, thổi mạnh, ồn ào bất thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His blustering threats didn't scare anyone. (Những lời đe dọa huyên náo của hắn không làm ai sợ cả.)
    • We couldn't enjoy the picnic because of the blustering wind. (Chúng tôi không thể tận hưởng buổi ngoại cơn gió giật ầm ầm.)
    • The manager's blustering manner hid his insecurity. (Thái độ làm ra vẻ ta đây của người quản lý che giấu sự bất an của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blustering speech": một bài phát biểu đầy lời lẽ khoác lác, đe dọa.
    • The politician delivered a blustering speech full of empty promises. (Chính trị gia đó đã một bài phát biểu đầy khoác lác với toàn lời hứa suông.)
  • "blustering incompetence": sự bất tài được che đậy bằng thái độ hung hăng, ồn ào.
    • His blustering incompetence was obvious to everyone in the team. (Sự bất tài hay la hét của anh ta điều hiển nhiên với mọi người trong nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluster (động từ): nói năng hung hăng, đe dọa; (danh từ): lời nói hung hăng, khoác lác; tiếng gió thổi ầm ầm.
    • He tends to bluster when he's challenged. (Anh ta xu hướng nói năng hung hăng khi bị chất vấn.)
    • We ignored his empty bluster. (Chúng tôi phớt lờ những lời khoác lác rỗng tuếch của hắn.)
  • Blusterer (danh từ): người hay nói năng hung hăng, khoác lác.
  • Blustery (tính từ): (về thời tiết) gió mạnh ồn ào. Từ này gần như đồng nghĩa với nghĩa thời tiết của "blustering".
    • It's a blustery day, so hold onto your hat. (Hôm nay trời gió giật mạnh, nên hãy giữ chặt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombastic: khoa trương, rỗng tuếch (về lời nói).
  • Boastful: khoe khoang, khoác lác.
  • Stormy: bão, dữ dội (về thời tiết).
  • Gusty: gió giật mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "blustering" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "bluster"). - Bluster out: nói ra một cách hung hăng, đe dọa. - He blustered out a series of excuses. (Hắn hùng hục nói ra một loạt lý do.)

Thành ngữ liên quan
  • Full of sound and fury, signifying nothing: (Một cụm từ nổi tiếng từ Shakespeare, thường dùng để miêu tả những lời nói ầm ĩ nhưng vô nghĩa, rất phù hợp với ý nghĩa của "blustering").
    • His argument was just full of sound and fury, signifying nothing. (Lập luận của anh ta chỉ ầm ĩ om sòm nhưng chẳng ý nghĩa .)
blustering

The wind is blustering through the trees on a cold autumn day.

Adjective
  1. thổi áo ào, đập ầm ầm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blustering"