blustery

Adjective
  1. độc đoán, hống hách, áp bức; khuynh hướng hăm dọa
  2. (gió) thổi ào ào, (sóng) đập ầm ầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

blustery
A child struggles to walk against the blustery wind.