blésité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tật nói đớt: Một khuyết tật hoặc tình trạng trong phát âm, đặc biệt là khi nói, dẫn đến việc phát âm không rõ ràng hoặc khó khăn, thường liên quan đến một số âm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La blésité de l'enfant nécessite des séances d'orthophonie. (Tật nói đớt của đứa trẻ cần được điều trị bằng các buổi tập nói.)
- Il parle avec une légère blésité. (Anh ấy nói với một tật nói đớt nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corriger une blésité": sửa chữa tật nói đớt.
- L'orthophoniste l'aide à corriger sa blésité. (Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ giúp cô ấy sửa chữa tật nói đớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bléser (động từ): nói đớt, phát âm không rõ do tật.
- Il blèse depuis son enfance. (Anh ấy nói đớt từ thuở nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Difficulté d'élocution: khó khăn trong phát âm.
- Trouble de la parole: rối loạn ngôn ngữ nói.
Lưu ý
- Từ này được ghi chú là từ hiếm và ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong các ngữ cảnh thông thường hoặc y khoa, người ta thường dùng các thuật ngữ như "trouble de l'articulation" (rối loạn phát âm) hoặc "dyslalie" (chứng khó nói) thay thế.
danh từ giống cái
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tật nói đớt