plaste

Học thuật
Thân thiện
plaste

Un botaniste examine un plaste au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thể viên: Trong thực vật học, "plaste" là một bào quan chuyên biệt được tìm thấy trong tế bào thực vật, chức năng tổng hợp dự trữ các chất như tinh bột, lipid hoặc sắc tố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chloroplastes sont des plastes verts contenant de la chlorophylle. (Lục lạp là những thể viên màu xanh chứa chất diệp lục.)
    • La cellule végétale contient différents types de plastes. (Tế bào thực vật chứa các loại thể viên khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plaste différencié": thể viên đã biệt hóa.
    • Un amyloplaste est un plaste différencié stockant de l'amidon. (Thể tinh bộtmột thể viên đã biệt hóa chức năng dự trữ tinh bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloroplaste (n.m): lục lạp (một loại thể viên chứa chất diệp lục).
  • Chromoplaste (n.m): sắc lạp (một loại thể viên chứa sắc tố carotenoid, tạo màu vàng, cam, đỏ).
  • Leucoplaste (n.m): bạch lạp (một loại thể viên không màu, thường dự trữ tinh bột, lipid hoặc protein).
  • Amyloplaste (n.m): thể tinh bột (một loại bạch lạp chuyên dự trữ tinh bột).
Từ đồng nghĩa
  • Organite cellulaire: bào quan tế bào (thuật ngữ chung hơn).
  • Plastide: thể hạt (từ đồng nghĩa khoa học với "plaste").
plaste

Un botaniste examine un plaste au microscope.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) thể viên