baliste

danh từ giống cái
  1. (sử học) máy phóng (tên đạn)
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá nóc gai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "baliste"

baliste
Une baliste médiévale lance un projectile en pierre vers un château.