baliste

Học thuật
Thân thiện
baliste

Une baliste médiévale lance un projectile en pierre vers un château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (La baliste):

    • (Sử học) Máy phóng (tên đạn): Một loạikhí công thành cổ đại, cấu tạo giống như một chiếc nỏ khổng lồ, dùng để bắn các mũi tên lớn, phiến đá hoặc các vật thể khác.
  2. Danh từ giống đực (Le baliste):

    • (Động vật học) Cá nóc gai: Một loài biển thuộc họ Balistidae, thân hình dẹp, vây lưng vây bụng gai cứng khỏe, thường sốngcác rạn san hô nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les Romains utilisaient la baliste pour assiéger les villes fortifiées. (Người La sử dụng máy phóng để công phá các thành trì kiên cố.)
    • La reconstitution d'une baliste médiévale est exposée au musée. (Một mô hình phục dựng máy phóng thời Trung Cổ được trưng bày tại bảo tàng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le baliste est reconnaissable à ses couleurs vives et à ses épines dorsales. (Cá nóc gai có thể nhận biết nhờ màu sắc sặc sỡ những chiếc gai trên lưng.)
    • Nous avons observé un magnifique baliste titan près du récif. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con cá nóc gai khổng lồ tuyệt đẹp gần rạn san hô.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "baliste" hai giống tính khác nhau dẫn đến hai nghĩa hoàn toàn khác biệt. Cần dựa vào ngữ cảnh mạo từ xác định (la/une = máy phóng; le/un = ) để phân biệt.
  • Trong tiếng Việt, hai nghĩa này được dịch thành hai thuật ngữ chuyên ngành riêng biệt: "máy phóng" (lịch sử, quân sự) "cá nóc gai" (sinh học, hải dương học).
Biến thể từ liên quan
  • Balistique (tính từ): (thuộc về) đạn đạo, đường đạn.
    • La trajectoire balistique. (Quỹ đạo đạn đạo.)
  • Balistidé (danh từ giống đực): (động vật học) cá nóc gai (tên khoa học của họ ).
  • Catapulte (danh từ giống cái): máy bắn đá, máy phóng (một loạikhí công thành cổ đại khác, thường dùng để ném đá tảng).
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Cho "la baliste" (máy phóng):
    • Catapulte: Máy bắn đá, máy phóng (thường chỉ loại dùng lực căng dây thừng hoặc sức kéo).
    • Machine de jet: Máy phóng (cách gọi chung cho các loại vũ khí phóng thời cổ).
  • Cho "le baliste" ():
    • Poisson-baliste: Cá nóc gai (cách gọi đầy đủ).
    • Balistidae: Tên khoa học của họ cá nóc gai.
baliste

Une baliste médiévale lance un projectile en pierre vers un château.

danh từ giống cái
  1. (sử học) máy phóng (tên đạn)
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá nóc gai

Từ chứa "baliste"