plastie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tạo hình: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm tái tạo, sửa chữa hoặc tạo hình lại một bộ phận của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La plastie mammaire est une intervention courante. (Sự tạo hình ngực là một can thiệp phẫu thuật phổ biến.)
- Le chirurgien a réalisé une plastie du tendon. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật tạo hình gân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và phẫu thuật. Nó thường đi kèm với một danh từ bổ nghĩa chỉ bộ phận cơ thể được tạo hình.
- plastie abdominale: tạo hình bụng
- plastie du visage: tạo hình khuôn mặt
Biến thể và từ liên quan
- Plastique (tính từ): có tính dẻo, có thể tạo hình; liên quan đến phẫu thuật tạo hình.
- chirurgie plastique: phẫu thuật tạo hình
- Rhinoplastie (danh từ giống cái): phẫu thuật tạo hình mũi.
- Mammoplastie (danh từ giống cái): phẫu thuật tạo hình vú/ngực.
Từ đồng nghĩa
- Chirurgie réparatrice: phẫu thuật tái tạo.
- Chirurgie reconstructrice: phẫu thuật tái tạo (nhấn mạnh việc xây dựng lại).
Lưu ý
- Từ "plastie" hầu như không bao giờ được sử dụng đơn độc trong hội thoại thông thường. Nó luôn xuất hiện như một thành phần của các thuật ngữ y học chuyên ngành phẫu thuật tạo hình.
danh từ giống cái
- (y học) sự tạo hình