blêmir

nội động từ
  1. tái mặt
    • Blêmir de peur
      sợ tái mặt
  2. nhợt đi
    • Lueur qui blêmit
      ánh sáng nhợt đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống