Colorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tô màu, nhuộm màu: Hành động làm cho một vật có màu sắc bằng cách sử dụng chất màu như sơn, thuốc nhuộm, bút chì màu, v.v.
- (Nghĩa bóng) Điểm màu, điểm, thêm sắc thái: Làm cho một cái gì đó (như lời nói, câu chuyện, cảm xúc) trở nên sinh động hơn hoặc mang một sắc thái, ý nghĩa đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant colorie le dessin avec ses crayons. (Đứa trẻ tô màu bức vẽ bằng bút chì màu của mình.)
- Elle a coloré ses cheveux en rouge. (Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ.)
- Ses souvenirs coloraient son récit de nostalgie. (Những ký ức của anh ấy đã điểm thêm nỗi hoài niệm vào câu chuyện kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colorer un propos / un discours": Thêm sắc thái, làm cho lời nói/câu chuyện trở nên sinh động hoặc có phần cường điệu.
- Il a coloré son aventure pour la rendre plus passionnante. (Anh ấy đã thêm thắt câu chuyện phiêu lưu của mình để làm nó trở nên hấp dẫn hơn.)
"Colorer un jugement": Làm cho một nhận định, phán xét bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, thiên vị.
- Sa colère a coloré son jugement. (Cơn giận của anh ta đã làm ảnh hưởng đến sự phán xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Colorier (v): Tô màu (thường dùng cho tranh vẽ, hình ảnh).
- Coloré, e (adj): Có màu sắc, sặc sỡ; (nghĩa bóng) sinh động, đầy màu sắc.
- Un récit coloré (Một câu chuyện sinh động).
- Coloration (n): Sự tô màu, sự nhuộm màu; màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Teindre: Nhuộm (thường dùng cho vải, tóc).
- Peindre: Sơn, vẽ.
- Nuancer: Làm cho có sắc thái, thêm sắc độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "colorer")
Thành ngữ liên quan
- Colorer la réalité: Tô vẽ, thêm thắt thực tế.
- Ne colorons pas la réalité, restons objectifs. (Đừng tô vẽ thực tế, hãy giữ sự khách quan.)
ngoại động từ
- tô màu, nhuộm màu, nhuộm
- (nghĩa bóng) điểm màu, điểm
- Curiosité colorée d'inquiétudesự tò mò điểm lo lắng