bobo

Học thuật
Thân thiện
bobo

L'enfant a un petit bobo au genou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vết đau, chỗ đau (ngôn ngữ trẻ con): Từ ngữ trẻ con dùng để chỉ một vết thương nhỏ, vết xước hoặc cảm giác đau đớn nhẹ.
    • Sự đau đớn (ngôn ngữ trẻ con): Cách nói ngây ngô, dễ thương để chỉ cảm giác đau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On lui a fait bobo. (Người ta đã làm đau.)
    • Il a un bobo au genou. ( có một vết đauđầu gối.)
    • Fais attention, tu vas te faire bobo ! (Cẩn thận, con sẽ bị đau đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire un boboquelqu'un)": (làm) đau (ai đó).
    • Le chat m'a fait un bobo. (Con mèo đã làm tôi đau.)
  • "avoir un bobo": bị đau, có một vết đau.
    • L'enfant dit qu'il a un bobo au ventre. (Đứa trẻ nói bị đau bụng.)
Biến thể từ gần giĩống
  • Se faire bobo (cụm động từ, ngôn ngữ trẻ con): tự làm mình bị đau.
    • Il est tombé et s'est fait bobo. ( ngã tự làm mình bị đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mal (n.m): đau, nỗi đau (từ thông dụng, trang trọng hơn).
  • Blessure (n.f): vết thương (từ thông dụng, chỉ tổn thương thực tế).
  • Douleur (n.f): cơn đau, sự đau đớn (từ thông dụng, trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Bobo"một từ thuộc ngôn ngữ trẻ con () hoặc được dùng khi nói chuyện với trẻ em. Người lớn ít khi dùng từ này để nói về cơn đau của chính mình trong ngữ cảnh thông thường, trừ khi muốn nói một cách dễ thương hoặc giảm nhẹ sự việc.
  • Từ này thường được dùng cho những vết thương nhỏ, bề ngoài (như vết xước, vết bầm) hoặc cảm giác đau nhẹ.
bobo

L'enfant a un petit bobo au genou.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) đau
    • On lui a fait bobo
      người ta đã làm đau