bobtailed

Học thuật
Thân thiện
bobtailed

A bobtailed mare grazes in a sunny pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cộc đuôi, đuôi ngắn: Mô tả một con vật (thường chó, mèo hoặc ngựa) đuôi bị cắt ngắn một cách tự nhiên hoặc do con người can thiệp, khiến ngắn hơn bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We adopted a friendly bobtailed cat from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một con mèo cộc đuôi thân thiện từ trại cứu hộ.)
    • The old painting depicted a bobtailed horse pulling a cart. (Bức tranh cổ mô tả một con ngựa cộc đuôi đang kéo xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bobtailed" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả thứ đó bị rút ngắn hoặc không đầy đủ.
    • The report was a bobtailed version of the original investigation. (Báo cáo đó một phiên bản bị cắt xén của cuộc điều tra ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobtail (danh từ): Đuôi cộc; con vật đuôi cộc.
    • He drives a bobtail truck. (Anh ấy lái một chiếc xe tải loại ngắn.)
  • To bob (động từ): Cắt ngắn (đuôi, tóc).
    • She had her hair bobbed. ( ấy đã cắt tóc ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Docked-tailed: đuôi bị cắt ngắn.
  • Short-tailed: đuôi ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bobtailed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bobtailed")

bobtailed

A bobtailed mare grazes in a sunny pasture.

Adjective
  1. bị cộc đuôi
    • a bobtailed mare
      một con ngựa cái bị cộc đuôi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bobtailed"