bobtail
/'bɔbteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đuôi cộc, đuôi ngắn: Một cái đuôi của động vật đã bị cắt ngắn một cách tự nhiên hoặc do con người can thiệp.
- Động vật có đuôi cộc: Dùng để chỉ một con vật, đặc biệt là ngựa hoặc chó, có đuôi ngắn một cách tự nhiên hoặc đã bị cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer preferred a bobtail on his sheepdogs. (Người nông dân thích những chó chăn cừu có đuôi cộc.)
- The old painting showed a carriage pulled by a bobtail. (Bức tranh cũ mô tả một cỗ xe ngựa được kéo bởi một con ngựa đuôi cộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bobtail" (động từ, ít phổ biến): Cắt ngắn đuôi (của động vật).
- It was once common to bobtail certain dog breeds. (Việc cắt ngắn đuôi của một số giống chó đã từng rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Bobtailed (tính từ): Có đuôi cộc, đuôi ngắn.
- We saw a bobtailed cat in the alley. (Chúng tôi thấy một con mèo đuôi cộc trong ngõ.)
Từ đồng nghĩa
- Docked tail: Đuôi bị cộc (nhấn mạnh vào việc bị cắt).
- Short-tailed: Có đuôi ngắn.
Thành ngữ liên quan
- "Ragtag and bobtail": Đám đông hỗn tạp, tầng lớp thấp kém hoặc những người không quan trọng trong xã hội. (Lưu ý: Cụm từ này sử dụng "bobtail" theo nghĩa ẩn dụ, chỉ sự không hoàn chỉnh hoặc thấp kém).
- He claimed his critics were just the ragtag and bobtail. (Hắn tuyên bố những kẻ chỉ trích mình chỉ là đám người tầm thường.)
danh từ
- đuôi cộc
- ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi