caudate

/'kɔ:deit/
tính từ
  1. (động vật học) đuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "caudate"

caudate
The botanist carefully sketches a caudate leaf in her field notebook.