boccie

boccie

Two friends roll boccie balls on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bóng lăn bocce: "boccie" một môn thể thao bowling nguồn gốc từ Ý, được chơi trên một sân đất dài hẹp. Người chơi ném hoặc lăn những quả bóng lớn để đưa chúng đến gần một quả bóng mục tiêu nhỏ hơn gọi là "pallino".
    • Trò chơi boccie: "boccie" cũng chỉ bản thân trò chơi này, thường được chơi ngoài trời, tương tự như môn pétanque hoặc bowls.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi môn bóng lăn bocce ở sân sau.)
  • (Môn bóng lăn bocce một trò chơi phổ biến trong cộng đồng người Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of boccie": chơi một ván boccie.

    • They decided to play a game of boccie after lunch. (Họ quyết định chơi một ván boccie sau bữa trưa.)
  • "boccie court": sân chơi boccie.

    • The park has a dedicated boccie court for residents. (Công viên một sân boccie dành riêng cho cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bocce (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "boccie", cùng nghĩa.

    • Bocce is often played in tournaments. (Môn bocce thường được chơi trong các giải đấu.)
  • Boccia (danh từ): một môn thể thao tương tự dành cho người khuyết tật, nhưng quy tắc khác biệt.

    • Boccia is a Paralympic sport. (Boccia một môn thể thao Paralympic.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowls: môn bóng lăn (một môn thể thao tương tự, phổ biếnAnh).

    • Bowls and boccie share similar rules. (Môn bóng lăn boccie luật chơi tương tự nhau.)
  • Pétanque: môn bóng lăn của Pháp (cũng liên quan đến boccie).

    • Pétanque is played with metal balls, while boccie uses larger balls. (Pétanque chơi bằng bóng kim loại, trong khi boccie dùng bóng lớn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "boccie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "boccie".