Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • mẻ (bánh)
  • đợt, chuyển; khoá (học)
    • a batch of books from London
      một quyển sách từ Luân đôn tới
  • of the same batch
    • cùng một loạt, cùng một giuộc
Related search result for "batch"
Comments and discussion on the word "batch"