botchy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm một cách vụng về, cẩu thả: Mô tả một công việc hoặc sản phẩm được thực hiện thiếu kỹ năng, sự cẩn thận hoặc sự khéo léo, dẫn đến kết quả kém chất lượng.
- Tồi tệ, kém cỏi: Chỉ tính chất của một việc gì đó không đạt tiêu chuẩn, có nhiều lỗi hoặc sai sót do sự thiếu chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The repair job was so botchy that the door fell off again the next day. (Công việc sửa chữa quá vụng về đến nỗi cánh cửa lại rơi ra vào ngày hôm sau.)
- He made a botchy attempt at painting the fence, leaving streaks and missed spots everywhere. (Anh ấy đã có một nỗ lực tồi tệ trong việc sơn hàng rào, để lại các vệt và chỗ bỏ sót khắp nơi.)
- We cannot accept such botchy workmanship from a professional contractor. (Chúng tôi không thể chấp nhận chất lượng tay nghề kém cỏi như vậy từ một nhà thầu chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a botchy job": một công việc được làm cẩu thả, tồi tệ.
- The plumbing was a botchy job that caused leaks within a week. (Công việc sửa ống nước thật tồi tệ và đã gây ra rò rỉ trong vòng một tuần.)
"botchy execution": sự thực hiện vụng về, đầy sai sót.
- The plan was good, but its botchy execution led to failure. (Kế hoạch thì tốt, nhưng sự thực hiện vụng về của nó đã dẫn đến thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Botch (động từ): làm hỏng, làm một cách vụng về.
- He botched the simple recipe. (Anh ta đã làm hỏng công thức nấu ăn đơn giản.)
- Botcher (danh từ): người làm việc cẩu thả, người vụng về.
- That carpenter is known as a botcher in town. (Người thợ mộc đó được biết đến như một kẻ làm việc cẩu thả trong thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Shoddy: chất lượng kém, cẩu thả.
- Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm.
- Unskillful: thiếu kỹ năng, không khéo léo.
- Clumsy: vụng về, hậu đậu.
Từ trái nghĩa
- Skillful: khéo léo, có kỹ năng.
- Expert: chuyên nghiệp, thành thạo.
- Impeccable: hoàn hảo, không có lỗi.
- Flawless: không tỳ vết, hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "botchy". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to botch".)
Thành ngữ liên quan
- Make a botch of something: làm hỏng việc gì đó một cách thảm hại.
- He made a complete botch of the presentation. (Anh ta đã làm hỏng buổi thuyết trình một cách thảm hại.)
Adjective
- được làm một cách vụng về, được hoàn thành một cách kém cỏi, tồi tệ, không khéo léo