beach

/bi:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
beach

A family builds a sandcastle on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bãi biển: Một khu vực đất trải dài dọc theo bờ biển hoặc hồ, thường được tạo thành từ cát, sỏi hoặc đá cuội.
    • Sỏi cát (ở bãi biển): Chỉ vật liệu (như cát, sỏi) tạo nên bề mặt của bãi biển.
  2. Ngoại động từ:

    • Cho (tàu, thuyền) lên cạn: Hành động đưa một con tàu hoặc thuyền từ mặt nước lên bờ, thường lên một bãi biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We spent the whole day relaxing on the beach. (Chúng tôi đã dành cả ngày để thư giãn trên bãi biển.)
    • The beach was covered in smooth, white sand. (Bãi biển được phủ bởi cát trắng mịn.)
  • Ngoại động từ:

    • The fishermen beached their boat to repair the hull. (Những ngư dân cho thuyền của họ lên cạn để sửa chữa thân tàu.)
    • The storm beached several small vessels along the coast. (Cơn bão đã làm vài chiếc thuyền nhỏ dạt lên bờ dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the beach": Ở trên bãi biển, thường để chỉ việc đang nghỉ ngơi, tắm nắng.

    • They were lying on the beach, reading books. (Họ đang nằm trên bãi biển, đọc sách.)
  • "To hit the beach" (thông tục): Đi ra biển, đến bãi biển.

    • Let's hit the beach early to avoid the crowd. (Hãy ra biển sớm để tránh đám đông.)
Biến thể từ liên quan
  • Beachy (tính từ): Thuộc về hoặc giống như bãi biển.

    • The room had a beachy vibe with its light colors and seashell decorations. (Căn phòng không khí như bãi biển với màu sắc nhẹ nhàng trang trí bằng vỏ .)
  • Beachfront (danh từ/tính từ): Phần đất ngay sát bờ biển; mặt tiền hướng biển.

    • They own a beachfront property. (Họ sở hữu một bất động sản mặt tiền biển.)
  • Beachcomber (danh từ): Người đi dọc bãi biển để nhặt những thứ trôi dạt vào (như vỏ , gỗ).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Shore: Bờ (biển, hồ, sông) - nghĩa rộng hơn, không nhất thiết cát.
    • Sands: Bãi cát (thường dùng số nhiều).
    • Seashore: Bờ biển.
  • Ngoại động từ:
    • Land: Đưa lên bờ, hạ cánh (nghĩa rộng hơn).
    • Ground: Làm mắc cạn (cho tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "beach" chủ yếu được dùng như một danh từ hoặc động từ thường, không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "A day at the beach" (nghĩa bóng): Một việc đó rất dễ dàng thú vị.

    • This math test won't be a day at the beach. (Bài kiểm tra toán này sẽ không dễ dàng đâu.)
  • "Not the only pebble on the beach": Không phải người duy nhất, nhiều lựa chọn khác.

    • If she doesn't want to go out with you, remember you're not the only pebble on the beach. (Nếu ấy không muốn đi chơi với bạn, hãy nhớ rằng bạn không phải người duy nhất trên đời.)
beach

A family builds a sandcastle on the beach.

danh từ
  1. sỏi cát (ở bãi biển)
  2. bãi biển
ngoại động từ
  1. cho (tàu thuyền) lên cạn