boffo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành công vang dội, cực kỳ thành công: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là một vở kịch, bộ phim, buổi biểu diễn, hoặc sản phẩm giải trí) cực kỳ thành công và được công chúng đón nhận nồng nhiệt.
- Lừng danh, gây tiếng vang lớn: Chỉ sự nổi tiếng và thành công vượt trội, tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new comedy show was a boffo hit with audiences. (Chương trình hài kịch mới là một thành công vang dội với khán giả.)
- Critics are predicting a boffo opening weekend for the film. (Các nhà phê bình đang dự đoán một tuần mở màn thành công vang dội cho bộ phim.)
- Her latest novel has been nothing short of boffo. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy không gì khác hơn là một thành công lừng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boffo box office": Doanh thu phòng vé cực kỳ cao, đặc biệt thành công về mặt thương mại.
- The superhero movie achieved boffo box office numbers worldwide. (Bộ phim siêu anh hùng đạt được doanh thu phòng vé cực cao trên toàn thế giới.)
"boffo reviews": Những bài đánh giá, phê bình cực kỳ tích cực và ca ngợi.
- The play received boffo reviews from all the major newspapers. (Vở kịch nhận được những bài đánh giá xuất sắc từ tất cả các tờ báo lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Boffola (danh từ, ít phổ biến): Một tràng cười lớn từ khán giả, hoặc một câu chuyện cười rất thành công.
- Socko (tính từ, tiếng lóng): Tương tự "boffo", chỉ sự thành công lớn hoặc ấn tượng mạnh mẽ, thường trong ngành giải trí.
Từ đồng nghĩa
- Blockbuster: Cực phẩm, tác phẩm (phim, sách) thành công vượt trội về thương mại.
- Smash hit: Thành công vang dội, hit lớn.
- Resounding: Vang dội (thành công).
- Triumphant: Đầy chiến thắng, khải hoàn.
Từ trái nghĩa
- Flop: Thất bại thảm hại (về phim, vở kịch).
- Bomb: Bom xịt, thất bại.
- Disastrous: Thảm hại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "boffo" có nguồn gốc từ tiếng lóng trong ngành giải trí (kịch, phim ảnh) của Mỹ, đặc biệt là từ những năm 1940-1950. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí, phê bình, hoặc kinh doanh giải trí để nhấn mạnh mức độ thành công vượt trội.
- Từ này mang sắc thái tích cực mạnh mẽ và thường dùng trong văn phong sinh động, không trang trọng.
Adjective
- thành công vang dội, lừng danh