baffy

/'bæfi/
Học thuật
Thân thiện
baffy

A golfer selects a baffy from his golf bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy đánh gôn (loại gậy ): Một loại gậy gôn bằng gỗ, có mặt gậy khá lớn góc loft cao, chủ yếu được sử dụng để đánh những phát bóng ngắn cao lên green (khu vực cỏ ngắn quanh lỗ gôn). Đây một thuật ngữ chuyên môn trong môn thể thao gôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a baffy to get the ball out of the rough and onto the green. (Anh ấy đã dùng một cây gậy baffy để đưa bóng ra khỏi vùng cỏ rậm lên green.)
    • The baffy is an old club, not commonly seen in modern golf bags. (Gậy baffy một loại gậy , không thường thấy trong túi gôn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Baffy" chủ yếu được dùng để nói về các loại gậy gôn trong lịch sử phát triển của môn thể thao này. đã phần lớn được thay thế bởi các gậy sắt số cao (như gậy wedge) trong bộ gậy hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Baffing spoon (n): Một tên gọi khác, hơn, cho cùng một loại gậy gôn này.
  • Wooden club (n): Gậy gôn bằng gỗ (danh từ chung).
  • Lofted club (n): Gậy góc loft cao.
Từ đồng nghĩa
  • Lofting iron (n): Gậy sắt góc nâng bóng cao (một loại gậy công dụng tương tự trong thời kỳ sau).
  • Approach club (n): Gậy tiếp cận (tên gọi chung cho các gậy dùng để đánh bóng lên green).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "baffy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "baffy".

baffy

A golfer selects a baffy from his golf bag.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) gậy đánh gôn