bugle

/'bju:gl/
Học thuật
Thân thiện
bugle

A soldier plays a bugle at a military ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kèn bugle: Một loại nhạc cụ bằng đồng thau, không van hoặc nút bấm, thường được sử dụng trong quân đội để phát các hiệu lệnh hoặc trong các nghi lễ.
    • Cây hạ khô: Tên gọi của một số loài thực vật thân thảo, thường xanh, thuộc chi Ajuga.
    • Hạt thủy tinh (trang trí): Một hạt nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa, hình ống, thường được dùng để khâu trang trí trên quần áo.
  2. Động từ:

    • Thổi kèn bugle: Hành động chơi, phát ra âm thanh từ kèn bugle.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldier raised the bugle to his lips. (Người lính đưa chiếc kèn bugle lên môi.)
    • Bugle is often used as a ground cover in gardens. (Cây hạ khô thường được dùng làm cây phủ nền trong vườn.)
    • Her dress was decorated with silver bugles. (Chiếc váy của ấy được trang trí bằng những hạt thủy tinh bạc.)
  • Động từ:

    • He bugled the call to charge. (Anh ấy thổi kèn hiệu lệnh tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sound the bugle": Thổi kèn bugle, thường để ra hiệu lệnh.
    • It's time to sound the bugle for the evening ceremony. (Đã đến giờ thổi kèn cho buổi lễ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bugler (danh từ): Người thổi kèn bugle.
    • The bugler played Taps at the memorial service. (Người thổi kèn chơi bài "Taps" trong buổi lễ tưởng niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nhạc cụ): Trumpet (kèn trumpet, nhưng van, khác với bugle), horn (kèn nói chung).
  • Động từ: Blow (thổi), sound (làm vang lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bugle forth/out: Thổi vang lên (một âm thanh từ kèn bugle).
    • The bugle bugled out across the quiet camp. (Tiếng kèn bugle vang lên khắp doanh trại yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blow your own bugle/trumpet": Tự khen mình, tự quảng cáo cho bản thân.
    • He's always blowing his own bugle about his achievements. (Anh ta luôn tự khen ngợi về những thành tích của mình.)
bugle

A soldier plays a bugle at a military ceremony.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hạ khô
danh từ
  1. hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sứcáo)
danh từ
  1. (quân sự) kèn
  2. (săn bắn) tù và
động từ
  1. (quân sự) thổi kèn
  2. (săn bắn) thổi tù và

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bugle"