bugle
/'bju:gl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kèn bugle: Một loại nhạc cụ bằng đồng thau, không có van hoặc nút bấm, thường được sử dụng trong quân đội để phát các hiệu lệnh hoặc trong các nghi lễ.
- Cây hạ khô: Tên gọi của một số loài thực vật thân thảo, thường xanh, thuộc chi Ajuga.
- Hạt thủy tinh (trang trí): Một hạt nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa, hình ống, thường được dùng để khâu trang trí trên quần áo.
Động từ:
- Thổi kèn bugle: Hành động chơi, phát ra âm thanh từ kèn bugle.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The soldier raised the bugle to his lips. (Người lính đưa chiếc kèn bugle lên môi.)
- Bugle is often used as a ground cover in gardens. (Cây hạ khô thường được dùng làm cây phủ nền trong vườn.)
- Her dress was decorated with silver bugles. (Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những hạt thủy tinh bạc.)
Động từ:
- He bugled the call to charge. (Anh ấy thổi kèn hiệu lệnh tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sound the bugle": Thổi kèn bugle, thường để ra hiệu lệnh.
- It's time to sound the bugle for the evening ceremony. (Đã đến giờ thổi kèn cho buổi lễ tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Bugler (danh từ): Người thổi kèn bugle.
- The bugler played Taps at the memorial service. (Người thổi kèn chơi bài "Taps" trong buổi lễ tưởng niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhạc cụ): Trumpet (kèn trumpet, nhưng có van, khác với bugle), horn (kèn nói chung).
- Động từ: Blow (thổi), sound (làm vang lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bugle forth/out: Thổi vang lên (một âm thanh từ kèn bugle).
- The bugle bugled out across the quiet camp. (Tiếng kèn bugle vang lên khắp doanh trại yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Blow your own bugle/trumpet": Tự khen mình, tự quảng cáo cho bản thân.
- He's always blowing his own bugle about his achievements. (Anh ta luôn tự khen ngợi về những thành tích của mình.)
danh từ
- (thực vật học) cây hạ khô
danh từ
- hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)
danh từ
- (quân sự) kèn
- (săn bắn) tù và
động từ
- (quân sự) thổi kèn
- (săn bắn) thổi tù và