bogle
/'bougl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị: Một sinh vật siêu nhiên, thường được mô tả là đáng sợ, hay trêu chọc hoặc hù dọa người khác, đặc biệt là trẻ em.
- Bù nhìn (đuổi chim): Một vật hình người thô sơ, thường làm bằng rơm và vải cũ, được dựng lên trên cánh đồng hoặc vườn để xua đuổi chim chóc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa ma quỷ):
- The old tales speak of a bogle that haunts the woods. (Những câu chuyện xưa kể về một yêu quái ám ảnh khu rừng.)
- Don't go near the old well at night, or the bogle might get you! (Đừng đến gần cái giếng cũ vào ban đêm, kẻo ông ba bị bắt mất!)
Danh từ (nghĩa bù nhìn):
- The farmer put up a bogle to scare the crows away from his corn. (Người nông dân dựng lên một bù nhìn để xua đuổi lũ quạ khỏi ngô của ông ta.)
- The bogle in the field stood silently under the sun. (Bù nhìn trên cánh đồng đứng im lặng dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To frighten the bogles": Làm một điều gì đó rất đáng sợ hoặc dũng cảm.
- His sudden shout was enough to frighten the bogles. (Tiếng hét bất ngờ của anh ta đủ để làm kinh hồn ma quỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bogey (danh từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ ma quỷ hoặc nỗi sợ hãi mơ hồ.
- Scarecrow (danh từ): Từ phổ biến hơn để chỉ "bù nhìn đuổi chim".
Từ đồng nghĩa
- Ghost: Ma, hồn ma.
- Goblin: Yêu tinh, quỷ lùn.
- Specter: Bóng ma, ảo ảnh đáng sợ.
- Phantom: Bóng ma, ảo ảnh.
Thành ngữ liên quan
- "As scary as a bogle": Cực kỳ đáng sợ, như ma quỷ.
- That old, empty house is as scary as a bogle. (Ngôi nhà cũ trống không đó đáng sợ như ma ám vậy.)
danh từ
- ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
- bù nhìn (đuổi chim)