bogle

/'bougl/
Học thuật
Thân thiện
bogle

A farmer places a bogle in the field to scare away the birds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị: Một sinh vật siêu nhiên, thường được mô tả đáng sợ, hay trêu chọc hoặc dọa người khác, đặc biệt trẻ em.
    • Bù nhìn (đuổi chim): Một vật hình người thô sơ, thường làm bằng rơm vải , được dựng lên trên cánh đồng hoặc vườn để xua đuổi chim chóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ma quỷ):

    • The old tales speak of a bogle that haunts the woods. (Những câu chuyện xưa kể về một yêu quái ám ảnh khu rừng.)
    • Don't go near the old well at night, or the bogle might get you! (Đừng đến gần cái giếng vào ban đêm, kẻo ông ba bị bắt mất!)
  • Danh từ (nghĩa bù nhìn):

    • The farmer put up a bogle to scare the crows away from his corn. (Người nông dân dựng lên một bù nhìn để xua đuổi quạ khỏi ngô của ông ta.)
    • The bogle in the field stood silently under the sun. (Bù nhìn trên cánh đồng đứng im lặng dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To frighten the bogles": Làm một điều đó rất đáng sợ hoặc dũng cảm.
    • His sudden shout was enough to frighten the bogles. (Tiếng hét bất ngờ của anh ta đủ để làm kinh hồn ma quỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bogey (danh từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ ma quỷ hoặc nỗi sợ hãi mơ hồ.
  • Scarecrow (danh từ): Từ phổ biến hơn để chỉ "bù nhìn đuổi chim".
Từ đồng nghĩa
  • Ghost: Ma, hồn ma.
  • Goblin: Yêu tinh, quỷ lùn.
  • Specter: Bóng ma, ảo ảnh đáng sợ.
  • Phantom: Bóng ma, ảo ảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "As scary as a bogle": Cực kỳ đáng sợ, như ma quỷ.
    • That old, empty house is as scary as a bogle. (Ngôi nhà trống không đó đáng sợ như ma ám vậy.)
bogle

A farmer places a bogle in the field to scare away the birds.

danh từ
  1. ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
  2. bù nhìn (đuổi chim)

Từ gần giống