bolide
/'boulaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao băng sáng chói: Một thiên thạch (vật thể từ không gian) cực kỳ sáng khi lao vào bầu khí quyển của Trái Đất, thường tạo ra một vệt sáng rực rỡ trên bầu trời.
- Đạn lửa: Một cách gọi hình tượng cho một quả cầu lửa lớn và sáng chói, đôi khi có thể phát nổ, xuất hiện khi một thiên thạch lớn bốc cháy trong khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Last night, many people reported seeing a brilliant bolide streak across the sky. (Tối qua, nhiều người báo cáo đã nhìn thấy một sao băng sáng chói vệt ngang bầu trời.)
- The explosion of the bolide was so powerful it created a sonic boom heard for miles. (Vụ nổ của đạn lửa mạnh đến mức tạo ra tiếng nổ siêu thanh nghe thấy từ nhiều dặm xa.)
- Scientists study bolides to learn more about the composition of asteroids. (Các nhà khoa học nghiên cứu sao băng sáng để tìm hiểu thêm về thành phần của các tiểu hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học, bolide thường được dùng để phân biệt với meteor (sao băng thông thường) khi nó đặc biệt sáng (thường sáng hơn cả Mặt Trăng tròn) và có thể kèm theo hiện tượng nổ.
- The term "bolide" is reserved for fireballs that are exceptionally bright. (Thuật ngữ "bolide" được dành cho những quả cầu lửa có độ sáng đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fireball (n): Quả cầu lửa. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường được dùng phổ biến hơn trong cả ngôn ngữ thông thường và khoa học để chỉ hiện tượng tương tự.
- The fireball was visible even in the daytime. (Quả cầu lửa có thể nhìn thấy ngay cả vào ban ngày.)
- Meteor (n): Sao băng, thiên thạch. Là từ chung hơn, chỉ bất kỳ tia sáng nào do mảnh vụn thiên thạch bốc cháy trong khí quyển.
- Superbolide (n): Siêu sao băng. Một thuật ngữ cho những bolide cực kỳ sáng và mạnh mẽ, như sự kiện Chelyabinsk năm 2013.
Từ đồng nghĩa
- Fireball: Quả cầu lửa.
- Luminous meteor: Sao băng sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "bolide" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bolide" do tính chất kỹ thuật của nó.)