bolide

/'boulaid/
danh từ giống đực
  1. sao băng
  2. xe chạy nhanh
    • comme un bolide
      nhanh lắm
    • Passer comme un bolide
      qua nhanh lắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bolide"

bolide
Un bolide traverse le ciel nocturne.