bolide
/'boulaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sao băng: Một thiên thể (thường là mảnh vỡ của sao chổi hoặc tiểu hành tinh) bay vào bầu khí quyển Trái Đất, phát sáng rực rỡ và đôi khi nổ tung.
- Xe chạy nhanh: Một chiếc xe (thường là xe thể thao hoặc xe đua) có tốc độ rất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un bolide a illuminé le ciel nocturne. (Một sao băng đã chiếu sáng bầu trời đêm.)
- Les pilotes conduisent des bolides sur le circuit. (Các tay đua lái những chiếc xe chạy nhanh trên đường đua.)
- Il a acheté un nouveau bolide italien. (Anh ấy đã mua một chiếc xe Ý chạy nhanh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "comme un bolide": (nhanh) như một sao băng, rất nhanh.
- Il est parti comme un bolide. (Anh ta đi/chạy nhanh lắm.)
- "Passer comme un bolide": Vụt qua rất nhanh.
- La voiture est passée comme un bolide. (Chiếc xe ô tô đã vụt qua nhanh lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolide de Formule 1 (cụm danh từ): Xe đua Công thức 1.
- Bolide spatial (cụm danh từ): Vật thể không gian (như tiểu hành tinh) di chuyển với tốc độ cao.
Từ đồng nghĩa
- Météore (danh từ giống đực): Sao băng, thiên thạch.
- Fusée (danh từ giống cái): Tên lửa; (nghĩa bóng) người/vật rất nhanh.
- Véhicule de course (cụm danh từ): Xe đua.
Thành ngữ liên quan
- Filer comme un bolide: Phóng đi, lao đi rất nhanh.
- La moto file comme un bolide sur l'autoroute. (Chiếc xe máy phóng đi như sao băng trên đường cao tốc.)
danh từ giống đực
- sao băng
- xe chạy nhanh
- comme un bolidenhanh lắm
- Passer comme un bolidequa nhanh lắm