boliviano

boliviano

A traveler exchanges a boliviano for a small souvenir at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bolivia: "boliviano" đồng tiền chính thức của quốc gia Bolivia, được chia nhỏ thành 100 centavos.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the souvenir was 50 bolivianos. (Giá của món quà lưu niệm 50 bolivianos.)
    • He exchanged his dollars for bolivianos at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy bolivianos tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boliviano" thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại hoặc du lịch khi nói về các giao dịch bằng tiền Bolivia.
    • The boliviano has fluctuated against the US dollar recently. (Đồng boliviano đã biến động so với đô la Mỹ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Boliviano (n) dạng số ít, bolivianos (n) dạng số nhiều.
  • Centavo (n): đơn vị tiền tệ phụ của Bolivia, 1 boliviano = 100 centavos.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: đồng tiền Bolivia (có thể dùng để chỉ chung các loại tiền tệ của quốc gia này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boliviano".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "boliviano".