boliviano
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bolivia: "boliviano" là đồng tiền chính thức của quốc gia Bolivia, được chia nhỏ thành 100 centavos.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of the souvenir was 50 bolivianos. (Giá của món quà lưu niệm là 50 bolivianos.)
- He exchanged his dollars for bolivianos at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy bolivianos tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boliviano" thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại hoặc du lịch khi nói về các giao dịch bằng tiền Bolivia.
- The boliviano has fluctuated against the US dollar recently. (Đồng boliviano đã biến động so với đô la Mỹ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Boliviano (n) là dạng số ít, bolivianos (n) là dạng số nhiều.
- Centavo (n): đơn vị tiền tệ phụ của Bolivia, 1 boliviano = 100 centavos.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị tiền tệ: đồng tiền Bolivia (có thể dùng để chỉ chung các loại tiền tệ của quốc gia này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boliviano".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "boliviano".