bombarde

Học thuật
Thân thiện
bombarde

Le musicien joue de la bombarde lors d'un concert médiéval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Máy bắn đá: Một loạikhí công thành thời trung cổ, dùng để bắn những viên đá lớn vào tường thành hoặc phía trong thành lũy.
    • (Âm nhạc) Trompet cổ: Tên của một nhạc cụ hơi bằng gỗ thời Trung cổ Phục Hưng, là tiền thân của kèn oboe hiện đại, âm thanh lớn chói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats utilisaient une bombarde pour détruire les murailles du château. (Những người lính đã sử dụng một máy bắn đá để phá hủy các bức tường của lâu đài.)
    • Le musicien joue de la bombarde dans un ensemble de musique médiévale. (Nhạc công chơi kèn trompet cổ trong một dàn nhạc thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous la bombarde": (Nghĩa bóng, ít dùng) Ở trong tình thế bị tấn công dồn dập hoặc chỉ trích gay gắt.
    • Le ministre était sous la bombarde des questions des journalistes. (Vị bộ trưởng đãtrong thế bị các nhà báo chất vấn dồn dập.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombardement (danh từ giống đực): Sự bắn phá, oanh tạc (thường bằng pháo hoặc máy bay).

    • Le bombardement de la ville a duré toute la nuit. (Cuộc oanh tạc thành phố đã kéo dài suốt đêm.)
  • Bombardier (danh từ giống đực):

    • (Sử học) Người điều khiển máy bắn đá.
    • (Quân sự hiện đại) Phi công hoặc thành viên phi hành đoàn máy bay ném bom.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la machine de guerre (máy chiến tranh): Trébuchet (máy bắn đá kiểu khác), catapulte (máy bắn đá).
  • Pour l'instrument de musique (nhạc cụ): Chalemie (một loại kèn gỗ cổ khác), hautbois ancien (kèn oboe cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bombarde

Le musicien joue de la bombarde lors d'un concert médiéval.

danh từ giống cái
  1. (sử học) máy bắn đá
  2. (âm nhạc) trompet cổ

Từ gần giống

Từ chứa "bombarde"