bombing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ném bom, việc ném bom: "bombing" chỉ hành động sử dụng bom để tấn công, thường từ máy bay hoặc các phương tiện khác.
    • Vụ đánh bom: "bombing" cũng dùng để chỉ một cuộc tấn công cụ thể bằng bom, thường do khủng bố hoặc quân đội thực hiện.
dụ sử dụng
  • (Vụ ném bom thành phố đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
  • (Những kẻ khủng bố đã thực hiện một vụ đánh bom tại chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carpet bombing": ném bom rải thảm (ném bom dày đặc trên một khu vực rộng lớn).

    • Carpet bombing was used to destroy enemy infrastructure. (Ném bom rải thảm được sử dụng để phá hủy cơ sở hạ tầng của kẻ thù.)
  • "suicide bombing": đánh bom tự sát.

    • The suicide bombing killed dozens of innocent people. (Vụ đánh bom tự sát đã giết chết hàng chục người vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb (n): quả bom; (v): ném bom.

    • They planted a bomb in the building. (Họ đã đặt một quả bom trong tòa nhà.)
  • Bomber (n): máy bay ném bom; kẻ đánh bom.

    • The bomber was arrested before the attack. (Kẻ đánh bom đã bị bắt trước khi vụ tấn công xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Airstrike: cuộc không kích (thường bằng máy bay).
  • Bombardment: sự bắn phá (bằng bom hoặc đạn pháo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bomb out: phá hủy hoàn toàn bằng bom.

    • The entire neighborhood was bombed out during the war. (Toàn bộ khu phố đã bị phá hủy hoàn toàn bằng bom trong chiến tranh.)
  • Bomb up: nạp bom (cho máy bay).

    • The pilots bombed up their planes before the mission. (Các phi công đã nạp bom cho máy bay của họ trước nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Go like a bomb: diễn ra rất thành công (không liên quan đến nghĩa đen).
    • The party went like a bomb. (Bữa tiệc đã diễn ra rất thành công.)