bong bóng

noun
  1. Bladder
    • bong bóng
      a fish bladder
    • bong bóng lợn
      a pig bladder
  2. Balloon
    • chiếc bong bóng hồng
      a pink balloon
  3. Bubble
    • thổi bong bóng phòng
      to blow soap bubbles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bong bóng"

bong bóng
Trẻ con thổi những quả bong bóng xà phòng trong công viên.