boniment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời rao hàng, lời chiêu hàng: Lời nói được sử dụng để quảng cáo, mời chào hoặc thuyết phục khách hàng, đặc biệt bởi những người bán hàng rong hoặc trong các hội chợ.
- Lời bịp bợm, lời phỉnh phờ: (Nghĩa thân mật, thường mang tính tiêu cực) Lời nói hoa mỹ, khoa trương nhằm đánh lừa hoặc thuyết phục ai đó một cách không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le camelot faisait son boniment pour attirer les clients. (Người bán hàng rong đang rao hàng để thu hút khách.)
- Ne crois pas à son boniment, il veut juste te vendre quelque chose. (Đừng tin vào lời phỉnh phờ của hắn, hắn chỉ muốn bán thứ gì đó cho cậu thôi.)
- Il a un boniment très convaincant pour vendre ses produits. (Anh ta có một lời chiêu hàng rất thuyết phục để bán sản phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du boniment": Rao hàng, nói những lời đường mật để thuyết phục.
- Arrête de faire du boniment, sois sincère ! (Đừng có nói phỉnh nữa, hãy thành thật đi!)
- "Être tombé dans le boniment de quelqu'un": Bị ai đó lừa bịp bằng lời nói ngon ngọt.
- Il est tombé dans le boniment du vendeur et a acheté une voiture en mauvais état. (Anh ta đã bị lời phỉnh phờ của người bán hàng đánh lừa và mua một chiếc xe ô tô trong tình trạng tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonimenteur (danh từ giống đực): Người chuyên nói phỉnh, người rao hàng.
- Méfie-toi, c'est un bonimenteur. (Hãy coi chừng, đó là một tay chuyên nói phỉnh.)
- Baratin (danh từ giống đực): Lời nói dài dòng, rỗng tuếch nhằm thuyết phục hoặc đánh lừa (nghĩa gần giống, thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
- Discours publicitaire: Bài diễn văn/quảng cáo.
- Argument de vente: Lý lẽ bán hàng.
- Baratin: Lời nói dối trá, tán tỉnh (thông tục).
Từ trái nghĩa
- Vérité: Sự thật.
- Sincérité: Sự chân thành.
- Discours franc: Lời nói thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
- Vendre du rêve: (Bán giấc mơ) Hứa hẹn những điều tốt đẹp, thường là không thực tế, tương tự như "boniment" trong ngữ cảnh lừa bịp.
- Ce politicien ne fait que vendre du rêve. (Chính trị gia này chỉ toàn bán giấc mơ.)
- Avoir la langue de bois: (Có cái lưỡi gỗ) Nói một cách máy móc, khuôn sáo, thiếu chân thành (có thể liên quan đến sự không trung thực trong lời nói).
danh từ giống đực
- lời rao hàng (của người bán thuốc rong..), lời chiêu hàng
- (thân mật) lời bịp bợm, lời phỉnh phờ