boniment

danh từ giống đực
  1. lời rao hàng (của người bán thuốc rong..), lời chiêu hàng
  2. (thân mật) lời bịp bợm, lời phỉnh phờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "boniment"

Từ có nhắc đến "boniment"

boniment
Le bonimenteur fait son boniment sur la place du marché.