bonnement

Học thuật
Thân thiện
bonnement

Il a répondu tout bonnement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ (từ , nghĩa ):
    • Thực thà, thẳng thắn, một cách đơn giản chân thành: Cách nói hoặc hành động một cách trực tiếp, không quanh co, không giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Dire une chose bonnement. (Thẳng thắn nói một điều.)
    • Il a répondu bonnement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thực thà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tout bonnement": thực sự, đơn giản là, một cách đơn giản nói. Cụm từ này nhấn mạnh sự đơn giản, hiển nhiên hoặc sự thật trần trụi của một điều đó.
    • Il est tout bonnement stupide. ( thực sựngốc.)
    • Je refuse, tout bonnement. (Tôi từ chối, đơn giảnvậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bon (adj): tốt, tử tế. (Tuy cùng gốc từ nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
  • Bonhomme (nm): người đàn ông tốt bụng, dễ tính. ( chung gốc từ với "bon").
  • Bonnement gần như chỉ được dùng trong cụm "tout bonnement" trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Franchement: một cách thẳng thắn.
  • Simplement: một cách đơn giản.
  • Sincèrement: một cách chân thành.
Lưu ý sử dụng

Từ bonnement ngày nay ít khi được dùng một mình. Trong hầu hết các trường hợp, xuất hiện trong cụm từ cố định "tout bonnement", mang sắc thái nhấn mạnh hoặc khẳng định. Khi dùng một mình, mang sắc thái cổ xưa (từ ).

bonnement

Il a répondu tout bonnement à la question.

phó từ
  1. (từ , nghĩa ) thực thà, thẳng thắn
    • Dire une chose bonnement
      thẳng thắn nói một điều
    • tout bonnement
      thực sự
    • il est tout bonnement stupide
      thực sựngốc

Từ gần giống