book bag
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi đựng sách vở: "book bag" là một loại túi (thường làm bằng vải hoặc da) dùng để đựng sách, vở, tài liệu học tập. Đây là vật dụng phổ biến của học sinh, sinh viên để mang sách đến trường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bỏ sách giáo khoa và vở vào túi đựng sách vở trước khi đến trường.)
- (Túi đựng sách vở của tôi quá nặng vì hôm nay tôi có nhiều sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pack a book bag": sắp xếp đồ vào túi đựng sách vở.
- Every evening, she packs her book bag for the next day. (Mỗi tối, cô ấy sắp xếp túi đựng sách vở cho ngày hôm sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Backpack (danh từ): ba lô (thường dùng để đựng sách vở và các vật dụng khác, đeo trên lưng).
- He prefers a backpack to a book bag because it is more comfortable. (Anh ấy thích ba lô hơn túi đựng sách vở vì nó thoải mái hơn.)
- School bag (danh từ): túi đi học (từ đồng nghĩa phổ biến với "book bag").
- Her school bag is blue with a cartoon character on it. (Túi đi học của cô ấy màu xanh có hình nhân vật hoạt hình trên đó.)
Từ đồng nghĩa
- School bag: túi đi học.
- Satchel: cặp sách (thường là loại có quai đeo chéo, dùng cho học sinh).
- Rucksack: ba lô (thường dùng trong du lịch hoặc đi bộ đường dài, nhưng cũng có thể dùng để đựng sách).
Các cụm từ liên quan
- Book bag strap: quai đeo của túi đựng sách vở.
- The book bag strap broke, so I had to carry it by hand. (Quai đeo của túi đựng sách vở bị đứt, vì vậy tôi phải xách nó bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the books: bắt đầu học tập chăm chỉ (không trực tiếp liên quan đến "book bag", nhưng thường gắn với hành động mang sách vở đi học).
- After putting his book bag down, he hit the books for the exam. (Sau khi đặt túi đựng sách vở xuống, anh ấy bắt đầu học tập chăm chỉ cho kỳ thi.)