boorishly

boorishly

He behaved boorishly by talking loudly with his mouth full.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách thô lỗ, cục cằn, vụng về trong cư xử xã hội: "boorishly" mô tả hành động hoặc cách cư xử thiếu tế nhị, không lịch sự, thường gây khó chịu cho người khác, giống như một người quê mùa, thô kệch.

dụ sử dụng
  • He boorishly interrupted the speaker during the meeting.
    (Anh ta thô lỗ ngắt lời người phát biểu trong cuộc họp.)

  • She boorishly ate with her mouth open at the formal dinner.
    ( ấy ăn một cách thô lỗ với miệng mở trong bữa tối trang trọng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "boorishly" thường được dùng để phê phán hành vi thiếu văn hóa trong các tình huống xã hội, đặc biệt khi ai đó không tuân theo các quy tắc lịch sự thông thường.
  • Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như "behave", "act", "speak", "eat" để nhấn mạnh tính thô lỗ của hành vi.
Biến thể từ gần giống
  • Boorish (tính từ): thô lỗ, cục cằn.
    • His boorish behavior offended everyone at the party. (Hành vi thô lỗ của anh ta đã xúc phạm mọi người tại bữa tiệc.)
  • Boor (danh từ): người thô lỗ, quê mùa.
    • He is such a boor; he never says thank you. (Anh ta đúng một người thô lỗ; không bao giờ nói cảm ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudely: một cách thô lỗ.
    • She rudely ignored the waiter. ( ấy thô lỗ phớt lờ người phục vụ.)
  • Crudely: một cách thô thiển, vụng về.
    • He crudely commented on her appearance. (Anh ta thô thiển bình luận về ngoại hình của ấy.)
  • Uncouthly: một cách lỗ mãng, không lịch sự.
    • He uncouthly belched at the table. (Anh ta lỗ mãnghơi trên bàn ăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "boorishly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act boorishly" (hành xử thô lỗ).

Thành ngữ liên quan
  • To act like a boor: hành động như một người thô lỗ.
    • Don't act like a boor at the wedding. (Đừng hành động như một người thô lỗ tại đám cưới.)