partially

partially

I was only partially finished with my homework when the phone rang.

Định nghĩa

Trạng từ: partially có nghĩa một phần, không hoàn toàn, hoặc một mức độ nào đó. Từ này dùng để chỉ một hành động, trạng thái hoặc tính chất chỉ xảy ra hoặc đúng một phần, chưa đầy đủ hoặc toàn vẹn.

dụ sử dụng
  • (Dự án đã hoàn thành một phần.)
  • ( ấy một phần trách nhiệm cho sai lầm đó.)
  • (Anh ấy bị liệt một phần sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partially true": đúng một phần (thường dùng để chỉ một tuyên bố không hoàn toàn chính xác).
    • What he said is only partially true. (Những anh ấy nói chỉ đúng một phần.)
  • "partially funded": được tài trợ một phần.
    • The research is partially funded by the government. (Nghiên cứu được chính phủ tài trợ một phần.)
  • "partially sighted": khiếm thị một phần (thuật ngữ y tế chỉ người thị lực hạn chế).
    • She is partially sighted and uses a magnifying glass to read. ( ấy bị khiếm thị một phần dùng kính lúp để đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Partial (tính từ): một phần, không đầy đủ.
    • The meeting was a partial success. (Cuộc họp thành công một phần.)
  • Partially (trạng từ) dạng trạng từ của tính từ .
  • Part (danh từ/trạng từ): phần, một phần.
    • He solved the problem in part. (Anh ấy giải quyết vấn đề một phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Partly: một phần, phần nào.
    • The house is partly made of wood. (Ngôi nhà được làm một phần bằng gỗ.)
  • In part: một phần (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The failure was due in part to poor planning. (Sự thất bại một phần do lập kế hoạch kém.)
  • Somewhat: hơi, một chút (mang tính mức độ).
    • He was somewhat disappointed. (Anh ấy phần thất vọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Partially không thường đi với động từ tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ thông thường để bổ nghĩa: - Partially agree: đồng ý một phần. - I partially agree with your point. (Tôi đồng ý một phần với quan điểm của bạn.) - Partially recover: hồi phục một phần. - He partially recovered from his illness. (Anh ấy hồi phục một phần khỏi bệnh.)

Thành ngữ liên quan

Partially không xuất hiện trực tiếp trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, thành ngữ "in part" ý nghĩa tương tự: - In part: một phần, phần nào. - The decision was based in part on financial reasons. (Quyết định dựa một phần vào lý do tài chính.)