borderline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường ranh giới, giới tuyến, đường phân ranh: Một đường hoặc dải đất đánh dấu sự phân chia giữa hai quốc gia, khu vực, hoặc giữa hai trạng thái, phạm trù khác nhau.
- Điểm phân chia, ranh giới: Mức độ hoặc điểm mà tại đó một thứ có thể được phân loại là thuộc về nhóm này hay nhóm khác, đặc biệt là khi sự phân biệt không rõ ràng.
Tính từ:
- Ở mức ranh giới, ở ngưỡng tối thiểu: Chỉ một thứ gì đó vừa đủ để đạt được một tiêu chuẩn hoặc phân loại nào đó, nhưng chỉ ở mức tối thiểu và rất dễ bị xếp vào loại khác.
- Đáng nghi ngờ, không rõ ràng: Chỉ chất lượng, phẩm chất, hoặc tình trạng không tốt rõ ràng cũng không xấu rõ ràng, nằm ở giữa hai phạm trù.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The river forms a natural borderline between the two provinces. (Con sông tạo thành một đường ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.)
- His test score was on the borderline between a pass and a fail. (Điểm bài kiểm tra của anh ấy nằm ở ranh giới giữa đỗ và trượt.)
Tính từ:
- She received a borderline grade on her essay. (Cô ấy nhận được một điểm số ở mức ranh giới cho bài luận của mình.)
- The patient's symptoms are borderline, making diagnosis difficult. (Các triệu chứng của bệnh nhân ở mức đáng nghi ngờ, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Borderline case": Trường hợp ở ranh giới, khó phân loại.
- This is a borderline case; it doesn't clearly violate the rules, but it's very close. (Đây là một trường hợp ranh giới; nó không vi phạm rõ ràng các quy tắc, nhưng rất sát.)
"Borderline personality disorder": Rối loạn nhân cách ranh giới (một thuật ngữ chuyên ngành tâm thần học).
- He was diagnosed with borderline personality disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới.)
Biến thể và từ gần giống
Border (n): Biên giới, đường viền.
- We crossed the border into Canada. (Chúng tôi vượt biên giới vào Canada.)
Marginal (adj): Ở mức tối thiểu, sát mép (có nghĩa tương tự "borderline" khi dùng làm tính từ).
- The difference in quality is marginal. (Sự khác biệt về chất lượng là rất nhỏ/ở mức ranh giới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Boundary (ranh giới), dividing line (đường phân chia), frontier (biên giới).
- Tính từ: Doubtful (đáng nghi ngờ), marginal (sát mép), minimal (tối thiểu), uncertain (không chắc chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "borderline")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "borderline")
Adjective
- có chất lượng, phẩm chất đáng nghi ngờ; chất lượng tối thiểu, chất lượng rất thấp
Noun
- đường ranh giới, giới tuyến, đường phân ranh