borderline

Học thuật
Thân thiện
borderline

Her essay received a borderline grade from the teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường ranh giới, giới tuyến, đường phân ranh: Một đường hoặc dải đất đánh dấu sự phân chia giữa hai quốc gia, khu vực, hoặc giữa hai trạng thái, phạm trù khác nhau.
    • Điểm phân chia, ranh giới: Mức độ hoặc điểm tại đó một thứ có thể được phân loại thuộc về nhóm này hay nhóm khác, đặc biệt khi sự phân biệt không rõ ràng.
  2. Tính từ:

    • mức ranh giới, ở ngưỡng tối thiểu: Chỉ một thứ đó vừa đủ để đạt được một tiêu chuẩn hoặc phân loại nào đó, nhưng chỉmức tối thiểu rất dễ bị xếp vào loại khác.
    • Đáng nghi ngờ, không rõ ràng: Chỉ chất lượng, phẩm chất, hoặc tình trạng không tốt rõ ràng cũng không xấu rõ ràng, nằmgiữa hai phạm trù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The river forms a natural borderline between the two provinces. (Con sông tạo thành một đường ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.)
    • His test score was on the borderline between a pass and a fail. (Điểm bài kiểm tra của anh ấy nằmranh giới giữa đỗ trượt.)
  • Tính từ:

    • She received a borderline grade on her essay. ( ấy nhận được một điểm sốmức ranh giới cho bài luận của mình.)
    • The patient's symptoms are borderline, making diagnosis difficult. (Các triệu chứng của bệnh nhânmức đáng nghi ngờ, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Borderline case": Trường hợpranh giới, khó phân loại.

    • This is a borderline case; it doesn't clearly violate the rules, but it's very close. (Đây một trường hợp ranh giới; không vi phạm rõ ràng các quy tắc, nhưng rất sát.)
  • "Borderline personality disorder": Rối loạn nhân cách ranh giới (một thuật ngữ chuyên ngành tâm thần học).

    • He was diagnosed with borderline personality disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Border (n): Biên giới, đường viền.

    • We crossed the border into Canada. (Chúng tôi vượt biên giới vào Canada.)
  • Marginal (adj): Ở mức tối thiểu, sát mép (có nghĩa tương tự "borderline" khi dùng làm tính từ).

    • The difference in quality is marginal. (Sự khác biệt về chất lượng rất nhỏ/ở mức ranh giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Boundary (ranh giới), dividing line (đường phân chia), frontier (biên giới).
  • Tính từ: Doubtful (đáng nghi ngờ), marginal (sát mép), minimal (tối thiểu), uncertain (không chắc chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "borderline")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "borderline")

borderline

Her essay received a borderline grade from the teacher.

Adjective
  1. chất lượng, phẩm chất đáng nghi ngờ; chất lượng tối thiểu, chất lượng rất thấp
Noun
  1. đường ranh giới, giới tuyến, đường phân ranh

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "borderline"

Từ có nhắc đến "borderline"