boric acid

boric acid

A scientist carefully weighs boric acid powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit boric: Một loại axit yếu, công thức hóa học H₃BO₃, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc bột mịn, không màu, vị hơi chua tan trong nước.
    • Hợp chất chứa bo oxy: "boric acid" thuộc nhóm các axit chứa nguyên tố bo (boron) oxy, thường được sử dụng trong công nghiệp y tế.
dụ sử dụng
  • (Axit boric thường được sử dụng như một chất sát trùng cho các vết cắt nhỏ vết bỏng.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, axit boric được dùng để pha chế dung dịch đệm.)
  • (Một số thuốc trừ sâu chứa axit boric để diệt côn trùng như gián.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boric acid as a preservative": axit boric được dùng làm chất bảo quản thực phẩm (thường bị hạn chế do độc tính).
    • Boric acid was historically used as a food preservative, but its use is now restricted in many countries. (Axit boric trước đây được dùng làm chất bảo quản thực phẩm, nhưng hiện nay việc sử dụng bị hạn chếnhiều quốc gia.)
  • "boric acid in glass manufacturing": axit boric thành phần quan trọng trong sản xuất thủy tinh chịu nhiệt ( dụ: thủy tinh borosilicate).
    • Adding boric acid to glass improves its thermal resistance. (Thêm axit boric vào thủy tinh giúp tăng khả năng chịu nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Borate (n): muối hoặc este của axit boric.
    • Sodium borate is a common household cleaner. (Natri borat một chất tẩy rửa gia dụng phổ biến.)
  • Boron (n): nguyên tố hóa học bo.
    • Boron is a key component of boric acid. (Bo thành phần chính của axit boric.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthoboric acid: tên gọi hóa học chính xác của axit boric.
  • Hydrogen borate: tên gọi khác dựa trên cấu trúc hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho "boric acid"; từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "boric acid"; từ này thuộc lĩnh vực khoa học công nghiệp.

Từ chứa "boric acid"