boréal

tính từ
  1. bắc, ở Bắc Cực
    • Hémisphère boréal
      bán cầu bắc
    • Pôle boréal
      Bắc Cực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

boréal
La forêt boréale s'étend sous un ciel étoilé.