burelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nền kẻ chỉ, có sọc mảnh: Dùng để mô tả một bề mặt, đặc biệt là nền của một vật thể (như con tem, huy hiệu), được trang trí bằng nhiều đường kẻ song song, mảnh và đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Một con tem có nền kẻ chỉ.)
- (Khiên huy được kẻ chỉ bằng bạc và đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong môn huy hiệu học (héraldique), "burelé" là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một loại hình nền đặc biệt trên huy hiệu, được chia thành một số lượng chẵn các dải sọc ngang (thường từ 10 trở lên) với hai màu xen kẽ. Đây là cách sử dụng phổ biến và chuyên biệt nhất của từ này.
- "Burelé d'argent et d'azur de dix pièces" (Kẻ chỉ mười mảnh bằng bạc và xanh dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Burelage (danh từ giống đực): Họa tiết kẻ chỉ, hệ thống các đường kẻ mảnh tạo thành nền.
- Le burelage d'un timbre-poste. (Họa tiết kẻ chỉ trên một con tem bưu chính.)
Từ đồng nghĩa
- Rayé: Có sọc, kẻ sọc (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không mang tính chuyên môn như "burelé").
- Strié: Có vân, có rãnh (thường chỉ đường nét tự nhiên hoặc không đều).
Lưu ý
- Từ "burelé" rất ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên ngành như huy hiệu học, sưu tập tem hoặc mô tả các họa tiết trang trí cổ điển.
tính từ
- kẻ chỉ (nền tem)
- Timbre sur fond burelétem có nền kẻ chỉ