pareil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống nhau, tương tự: Dùng để chỉ hai hoặc nhiều người/vật có những đặc điểm, hình dáng hoặc tính chất tương tự nhau.
- Như thế, như vậy: Dùng để chỉ một người hoặc vật có những đặc điểm được ngụ ý hoặc đã được đề cập trước đó.
Phó từ (thân mật):
- Như nhau: Dùng trong văn nói thân mật để diễn tả cách thức hoặc mức độ tương đồng.
Danh từ giống đực:
- Người/vật giống thế, cái tương tự: Chỉ một người hoặc vật tương tự với người/vật đã được nhắc đến.
- (Số nhiều) Những người cùng hạng, đồng loại: Chỉ những người có địa vị, tính cách hoặc đặc điểm tương đồng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils portent des chemises pareilles. (Họ mặc những chiếc áo sơ mi giống nhau.)
- Je n'ai jamais vu un paysage pareil. (Tôi chưa bao giờ thấy một phong cảnh như thế.)
- Elle est revenue à pareille heure. (Cô ấy đã trở về cũng vào giờ này.)
Phó từ:
- Il les traite pareil. (Anh ấy đối xử với họ như nhau.)
Danh từ giống đực:
- C'est un original, on ne trouve pas son pareil. (Hắn là một kẻ lập dị, không thể tìm thấy ai giống thế.)
- Il fréquente ses pareils. (Hắn giao thiệp với những người cùng hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est du pareil au même": (Thành ngữ) Cũng vậy thôi, cũng như nhau, chẳng khác gì nhau.
- Changer de méthode ou non, c'est du pareil au même. (Thay đổi phương pháp hay không, cũng vậy thôi.)
"n'avoir pas son pareil / sans pareil": Không ai bằng, vô song, độc nhất vô nhị.
- Cet artiste n'a pas son pareil pour capturer la lumière. (Nghệ sĩ này không ai bằng trong việc nắm bắt ánh sáng.)
- Un talent sans pareil. (Một tài năng vô song.)
Biến thể và từ gần giống
Pareillement (phó từ): Một cách tương tự, cũng vậy (trang trọng hơn "pareil").
- Je vous remercie, et vous souhaite pareillement. (Tôi cảm ơn ông, và chúc ông cũng vậy.)
Appareiller (động từ): Làm cho giống nhau, ghép đôi.
- Sembable (tính từ/danh từ): Tương tự, giống nhau (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Identique: Giống hệt, đồng nhất.
- Semblable: Tương tự, giống nhau.
- Similaire: Tương tự.
- Équivalent: Tương đương.
Từ trái nghĩa
- Différent: Khác biệt.
- Dissemblable: Không giống.
- Contraire: Trái ngược.
Thành ngữ liên quan
À pareille heure: (Vào) cùng giờ này, đúng giờ này (thường chỉ một thời điểm trong ngày).
- Que fais-tu dehors à pareille heure? (Cậu làm gì ở ngoài đường vào giờ này thế?)
Rendre la pareille: Trả đũa, đáp trả một hành động tương tự.
- Il m'a aidé, j'espère pouvoir lui rendre la pareille un jour. (Anh ấy đã giúp tôi, tôi hy vọng một ngày nào đó có thể trả ơn lại anh ấy.)
tính từ
- giống nhau
- Deux vases pareilshai bình giống nhau
- như thế, như vậy
- Un homme pareilmột người như vậy
- à pareille heurecũng vào giờ này
phó từ
- (thân mật) như nhau
- Je vous aime tous les deux pareiltôi yêu cả hai anh như nhau
danh từ giống đực
- người giống thế, vật giống thế, cái giống thế
- On ne peut trouver le pareilkhông thể tìm thấy cái giống thế
- (số nhiều) những người cùng hạng
- Fréquenter ses pareilsgiao thiệp với những người cùng hạng
- C'est du pareil au mêmexem même
- n'avoir pas son pareilkhông ai bằng
- sans pareilkhông ai bằng, vô song
- Un esprit sans pareilmột trí óc vô song