pareil

Học thuật
Thân thiện
pareil

Ces deux chiots sont exactement pareils.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống nhau, tương tự: Dùng để chỉ hai hoặc nhiều người/vật những đặc điểm, hình dáng hoặc tính chất tương tự nhau.
    • Như thế, như vậy: Dùng để chỉ một người hoặc vật những đặc điểm được ngụ ý hoặc đã được đề cập trước đó.
  2. Phó từ (thân mật):

    • Như nhau: Dùng trong văn nói thân mật để diễn tả cách thức hoặc mức độ tương đồng.
  3. Danh từ giống đực:

    • Người/vật giống thế, cái tương tự: Chỉ một người hoặc vật tương tự với người/vật đã được nhắc đến.
    • (Số nhiều) Những người cùng hạng, đồng loại: Chỉ những người địa vị, tính cách hoặc đặc điểm tương đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ils portent des chemises pareilles. (Họ mặc những chiếc áo sơ mi giống nhau.)
    • Je n'ai jamais vu un paysage pareil. (Tôi chưa bao giờ thấy một phong cảnh như thế.)
    • Elle est revenue à pareille heure. ( ấy đã trở về cũng vào giờ này.)
  • Phó từ:

    • Il les traite pareil. (Anh ấy đối xử với họ như nhau.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un original, on ne trouve pas son pareil. (Hắnmột kẻ lập dị, không thể tìm thấy ai giống thế.)
    • Il fréquente ses pareils. (Hắn giao thiệp với những người cùng hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du pareil au même": (Thành ngữ) Cũng vậy thôi, cũng như nhau, chẳng khác gì nhau.

    • Changer de méthode ou non, c'est du pareil au même. (Thay đổi phương pháp hay không, cũng vậy thôi.)
  • "n'avoir pas son pareil / sans pareil": Không ai bằng, vô song, độc nhất nhị.

    • Cet artiste n'a pas son pareil pour capturer la lumière. (Nghệ sĩ này không ai bằng trong việc nắm bắt ánh sáng.)
    • Un talent sans pareil. (Một tài năng vô song.)
Biến thể từ gần giống
  • Pareillement (phó từ): Một cách tương tự, cũng vậy (trang trọng hơn "pareil").

    • Je vous remercie, et vous souhaite pareillement. (Tôi cảm ơn ông, chúc ông cũng vậy.)
  • Appareiller (động từ): Làm cho giống nhau, ghép đôi.

  • Sembable (tính từ/danh từ): Tương tự, giống nhau (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Identique: Giống hệt, đồng nhất.
  • Semblable: Tương tự, giống nhau.
  • Similaire: Tương tự.
  • Équivalent: Tương đương.
Từ trái nghĩa
  • Différent: Khác biệt.
  • Dissemblable: Không giống.
  • Contraire: Trái ngược.
Thành ngữ liên quan
  • À pareille heure: (Vào) cùng giờ này, đúng giờ này (thường chỉ một thời điểm trong ngày).

    • Que fais-tu dehors à pareille heure? (Cậu làm gìngoài đường vào giờ này thế?)
  • Rendre la pareille: Trả đũa, đáp trả một hành động tương tự.

    • Il m'a aidé, j'espère pouvoir lui rendre la pareille un jour. (Anh ấy đã giúp tôi, tôi hy vọng một ngày nào đó có thể trả ơn lại anh ấy.)
pareil

Ces deux chiots sont exactement pareils.

tính từ
  1. giống nhau
    • Deux vases pareils
      hai bình giống nhau
  2. như thế, như vậy
    • Un homme pareil
      một người như vậy
    • à pareille heure
      cũng vào giờ này
phó từ
  1. (thân mật) như nhau
    • Je vous aime tous les deux pareil
      tôi yêu cả hai anh như nhau
danh từ giống đực
  1. người giống thế, vật giống thế, cái giống thế
    • On ne peut trouver le pareil
      không thể tìm thấy cái giống thế
  2. (số nhiều) những người cùng hạng
    • Fréquenter ses pareils
      giao thiệp với những người cùng hạng
    • C'est du pareil au même
      xem même
    • n'avoir pas son pareil
      không ai bằng
    • sans pareil
      không ai bằng, vô song
    • Un esprit sans pareil
      một trí óc vô song