baril

Học thuật
Thân thiện
baril

Le pêcheur remplit un baril de poissons frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thùng (tròn, thường bằng gỗ): Một vật đựng hình trụ, truyền thống được làm bằng các thanh gỗ ghép lại được giữ chặt bằng các vòng kim loại, dùng để chứa vận chuyển chất lỏng hoặc hàng hóa rời.
    • Đơn vị đo dung tích: Một đơn vị đo lường, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghiệp dầu mỏ, tương đương với khoảng 159 lít.
Ví dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một cái thùng gỗ sồi .)
  • (Dầu thô được bán theo thùng.)
  • (Người trồng nho đổ đầy rượu vang mới vào các thùng.)
  • (Một thùng táo đã được giao đến chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assis sur un baril de poudre": Ngồi trên một thùng thuốc súng; tình thế cực kỳ nguy hiểm, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
    • Avec ces tensions sociales, le pays est assis sur un baril de poudre. (Với những căng thẳng xã hội này, đất nước đang ngồi trên một thùng thuốc súng.)
  • "Rouler un baril à quelqu'un": Chuyển khó khăn, trách nhiệm cho ai đó; đẩy một vấn đề phiền phức sang cho người khác.
    • Il a essayé de me rouler un baril avec ce dossier compliqué. (Anh ta đã cố gắng đẩy cái vụ hồ sơ phức tạp đó cho tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Barillet (danh từ giống đực): Ống đạn (của súng lục), trục tời nhỏ, một loại thùng nhỏ.
    • Le barillet du revolver contient six balles. (Ống đạn của khẩu súng lục chứa sáu viên.)
  • Barrique (danh từ giống cái): Thùng gỗ sồi lớn chuyên dùng đểrượu vang hoặc rượu mạnh, thường dung tích khoảng 225 lít.
    • Le vin vieillit en barrique pendant douze mois. (Rượu vang đượctrong thùng gỗ sồi trong mười hai tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonneau (danh từ giống đực): Thùng, hòm (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, cũngđơn vị đo dung tích cho tàu thủy).
  • Fût (danh từ giống đực): Thùng (đặc biệt chỉ thùng bằng gỗ để chứa rượu, bia).
Thành ngữ liên quan
  • "Plein comme un baril": No căng bụng, ăn uống no nê đến mức không thể ăn thêm được nữa.
    • Après ce repas de fête, je suis plein comme un baril ! (Sau bữa tiệc này, tôi no căng bụng rồi!)
baril

Le pêcheur remplit un baril de poissons frais.

danh từ giống đực
  1. thùng
    • Mettre en baril
      bỏ vào thùng
    • Un baril de poissons
      một thùng
    • Barye

Từ đồng âm

Từ chứa "baril"

Từ có nhắc đến "baril"