botteleur

Học thuật
Thân thiện
botteleur

Le botteleur attache une botte de foin dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người (rơm, cỏ...): Từ này chỉ một người, thườngcông nhân nông nghiệp, có công việc rơm, cỏ khô hoặc các vật liệu tương tự thành những (botte) để dễ vận chuyển bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le botteleur travaille dans les champs après la moisson. (Người rơm làm việc trên cánh đồng sau vụ gặt.)
    • Autrefois, le métier de botteleur était très répandu à la campagne. (Ngày xưa, nghề rơm rất phổ biếnnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Botteleur de paille": người rơm.

    • Il a engagé un botteleur de paille pour la saison. (Ông ấy đã thuê một người rơm cho mùa vụ.)
  • "Botteleur de foin": người cỏ khô.

    • Les botteleurs de foin doivent travailler vite avant la pluie. (Những người cỏ khô phải làm việc thật nhanh trước khi trời mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Botte (n.f): (rơm, cỏ, hoa...).

    • Une botte de foin. (Một cỏ khô.)
  • Botteler (v.t): , lại.

    • Botteler du foin. ( cỏ khô.)
  • Bottelage (n.m): hành động , công việc .

    • Le bottelage du foin est un travail pénible. (Việc cỏ khômột công việc nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lieur (n.m): người buộc, người (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nông nghiệp này).
  • Ouvrier agricole (n.m): công nhân nông nghiệp (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ cổ/Chuyên ngành: "Botteleur" là một từ khá cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống. Ngày nay, công việc này thường được thực hiện bằng máy móc (une botteleuse).
  • Giống cái: Hình thức giống cái"botteleuse", nhưng từ này thường dùng để chỉ cái máy hơn là một người phụ nữ làm nghề .
botteleur

Le botteleur attache une botte de foin dans le champ.

danh từ
  1. người (rơm, cỏ...)

Từ gần giống