botteler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bó, buộc thành bó: Hành động thu gom và cố định một số lượng vật (thường là dài, mỏng hoặc lỏng lẻo) lại với nhau thành một bó gọn gàng bằng dây hoặc vật tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs bottellent la paille après la moisson. (Những người nông dân bó rơm sau vụ gặt.)
- Il faut botteler ces vieux journaux avant de les jeter. (Cần phải bó những tờ báo cũ này lại trước khi vứt chúng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Botteler du foin": là một cụm từ phổ biến, có nghĩa đen là "bó cỏ khô". Đây là một công việc nông nghiệp điển hình.
- Pendant l'été, on passe beaucoup de temps à botteler du foin. (Vào mùa hè, người ta dành nhiều thời gian để bó cỏ khô.)
Biến thể và từ gần giống
Botte (danh từ từ giống cái): bó, bó lớn. Đây là danh từ chỉ kết quả của hành động "botteler".
- une botte de foin (một bó cỏ khô)
- une botte de carottes (một bó cà rốt)
Embotter (ngoại động từ): lồng vào, ghép khớp vào (thường dùng trong lắp ráp, may mặc).
- Débotteler (ngoại động từ): mở bó, tháo bó ra.
Từ đồng nghĩa
- Faire une botte de: làm thành một bó.
- Lier: buộc, cột lại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tạo thành "bó").
- Fagoter: bó, bó lỏng lẻo (thường dùng cho củi, cành cây).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "botteler".)
ngoại động từ
- bó, buộc thành bó
- Botteler du foinbó cỏ khô