bouchée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Miệng (lượng chứa): Lượng thức ăn hoặc đồ uống mà một người có thể đưa vào miệng trong một lần.
- Bánh xèo: Một loại bánh ngọt nhỏ, hình cốc, thường có nhân kem hoặc các loại nhân mặn.
- Kẹo sôcôla có nhân: Một viên kẹo sôcôla nhỏ, thường có nhân mềm bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a avalé la dernière bouchée de son gâteau. (Anh ấy đã nuốt miếng bánh cuối cùng.)
- Elle a préparé des bouchées au saumon pour l'apéritif. (Cô ấy đã chuẩn bị những chiếc bánh xèo nhân cá hồi cho bữa khai vị.)
- J'ai acheté une boîte de bouchées au chocolat. (Tôi đã mua một hộp kẹo sôcôla có nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dès la dernière bouchée": ngay sau khi ăn, ngay sau miếng cuối cùng.
- Il s'est levé dès la dernière bouchée. (Anh ta đứng dậy ngay sau khi ăn xong.)
"ne faire qu'une bouchée de (quelque chose/quelqu'un)":
- Ăn một miếng là hết ngay (món ăn): Ăn rất nhanh và dễ dàng.
- L'enfant a ne fait qu'une bouchée de son dessert. (Đứa trẻ ăn miếng tráng miệng một cái là hết ngay.)
- Thắng ai dễ dàng: Đánh bại ai đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
- Notre équipe a ne fait qu'une bouchée de l'adversaire. (Đội của chúng tôi đã thắng đối thủ một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouchée à la reine (cụm danh từ giống cái): Một loại bánh xèo nhỏ có nhân thịt gà, nấm trong sốt kem, thường được phục vụ nóng.
- Bouchée double (cụm danh từ giống cái): Trong ngữ cảnh hút thuốc, chỉ một hơi thuốc hút mạnh và sâu.
Từ đồng nghĩa
- Bouchée (nghĩa "miệng"): Becquée (miếng mồi, thường dùng cho chim).
- Bouchée (nghĩa "bánh xèo"): Vol-au-vent (một loại bánh ngọt hình cốc tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Mettre les bouchées doubles: Tăng tốc, làm việc nhanh hơn và chăm chỉ hơn bình thường.
- Pour finir à temps, il faut mettre les bouchées doubles. (Để hoàn thành đúng hạn, phải tăng tốc lên.)
tính từ giống cái
- xem bouché
danh từ giống cái
- miệng (lượng chứa)
- bánh xèo
- kẹo sôcôla có nhân
- dès la dernière bouchéengay sau khi ăn
- ne faire qu'une bouchée deăn một miếng là hết ngay (món ăn); thắng ai dễ dàng