bâche

danh từ giống cái
  1. vải bạt
  2. khung kính (che cây non)
  3. (kỹ thuật, hàng hải) két nước
  4. (thông tục) khăn trải giường
  5. (thông tục) mũ cát két

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bâche"

bâche
Une bâche bleue protège les plantes du jardin.