boucharde

danh từ giống cái
  1. búa dỗ (mặt đá...); trục dỗ (mặt láng ximăng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "boucharde"

boucharde
Un ouvrier utilise une boucharde pour texturer une surface en pierre.